disapply

[Mỹ]/ˌdɪsəˈplaɪ/
[Anh]/ˌdɪsəˈplaɪ/

Dịch

v. để không áp dụng hoặc làm cho thứ gì đó không khả dụng
Các dạng của từ
quá khứ phân từdisapplied
thì quá khứdisapplied
ngôi thứ ba số ítdisapplies
số nhiềudisapplies
hiện tại phân từdisapplying

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay