disapprobation

[US]/dɪs,æprə'beɪʃ(ə)n/
[UK]/dɪsˌæprəˈbeʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. sự không đồng ý, chỉ trích, bất đồng
Word Forms
số nhiềudisapprobations

Phrases & Collocations

express disapprobation

biểu thị sự phản đối

voice disapprobation

nói lên sự phản đối

receive disapprobation

nhận sự phản đối

open disapprobation

công khai sự phản đối

silent disapprobation

sự phản đối thầm lặng

show disapprobation

cho thấy sự phản đối

express strong disapprobation

biểu thị sự phản đối mạnh mẽ

Example Sentences

she braved her mother's disapprobation and slipped out to enjoy herself.

Cô ấy đã dũng cảm đối mặt với sự không chấp thuận của mẹ và lẻn ra ngoài để tận hưởng.

But this is equally the case with regard to our approbation or disapprobation of the sentiments or passions of others.

Nhưng điều này cũng đúng với việc chúng ta tán dương hay phản đối những cảm xúc hay đam mê của người khác.

The decision met with widespread disapprobation from the public.

Quyết định đó đã vấp phải sự không chấp thuận rộng rãi từ công chúng.

Her actions were met with disapprobation by her peers.

Hành động của cô ấy đã vấp phải sự không chấp thuận từ bạn bè.

The company's unethical practices drew disapprobation from customers.

Những hành vi phi đạo đức của công ty đã thu hút sự không chấp thuận từ khách hàng.

He expressed his disapprobation of the new policy during the meeting.

Anh ấy đã bày tỏ sự không chấp thuận của mình về chính sách mới trong cuộc họp.

The teacher's disapprobation of cheating was clear to all students.

Sự không chấp thuận của giáo viên về việc gian lận là rõ ràng đối với tất cả học sinh.

The politician's disapprobation of the opposition party was evident in his speech.

Sự không chấp thuận của chính trị gia đối với đảng đối lập là rõ ràng trong bài phát biểu của ông.

The artist faced disapprobation for his controversial artwork.

Nghệ sĩ đã phải đối mặt với sự không chấp thuận vì tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của mình.

Her disapprobation of his behavior was evident in her stern expression.

Sự không chấp thuận của cô ấy về hành vi của anh ấy là rõ ràng trên khuôn mặt nghiêm nghị của cô ấy.

The company's disapprobation of unionization led to tension with employees.

Sự không chấp thuận của công ty về việc thành lập công đoàn đã dẫn đến căng thẳng với nhân viên.

The decision to cut funding for education was met with disapprobation from teachers and parents.

Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục đã vấp phải sự không chấp thuận từ giáo viên và phụ huynh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now