disassemblers

[Mỹ]/dɪsəˈsɛmbləz/
[Anh]/dɪsəˈsɛmblərz/

Dịch

n. chương trình chuyển đổi mã máy thành ngôn ngữ hợp ngữ; công cụ được sử dụng để giải mã trong máy tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay