disbarments

[Mỹ]//dɪsˈbɑːmənts//
[Anh]//dɪsˈbɑːrmənts//

Dịch

n. Dạng số nhiều của disbarment; các hành động tước quyền hành nghề luật sư hoặc giam cầm một luật sư khỏi hội luật sư.

Câu ví dụ

the report detailed multiple disbarments resulting from the embezzlement scandal.

Báo cáo đã chi tiết nhiều trường hợp đình chỉ hành nghề do bê bối tham nhũng.

the committee decided to seek disbarments for the attorneys involved in the fraud.

Hội đồng đã quyết định đình chỉ hành nghề đối với các luật sư liên quan đến hành vi gian lận.

professional disbarments are rare in this jurisdiction due to strict ethical training.

Việc đình chỉ hành nghề chuyên nghiệp rất hiếm trong khu vực này do đào tạo đạo đức nghiêm ngặt.

the article discusses the criteria for disbarments in legal professions.

Bài viết thảo luận về tiêu chí đình chỉ hành nghề trong các ngành nghề pháp lý.

serial disbarments have plagued the local bar association this year.

Việc đình chỉ hành nghề liên tiếp đã làm ảnh hưởng đến hiệp hội luật sư địa phương trong năm nay.

the judge ordered immediate disbarments following the contempt of court ruling.

Tòa án đã ra lệnh đình chỉ hành nghề ngay lập tức sau phán quyết vi phạm lệnh tòa.

he faced accusations that could lead to potential disbarments from practice.

Ông đối mặt với những cáo buộc có thể dẫn đến việc đình chỉ hành nghề.

the bill proposes automatic disbarments for those convicted of serious felonies.

Đề xuất luật này đề xuất đình chỉ hành nghề tự động đối với những người bị kết án về các tội phạm nghiêm trọng.

public disbarments serve as a warning to other legal practitioners.

Việc đình chỉ hành nghề công khai đóng vai trò cảnh báo cho các chuyên gia pháp lý khác.

the high number of disbarments has damaged the firm's reputation.

Số lượng đình chỉ hành nghề cao đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.

law school students often study famous disbarments to understand legal ethics.

Sinh viên luật thường nghiên cứu các trường hợp đình chỉ hành nghề nổi tiếng để hiểu về đạo đức pháp lý.

the review board approved the disbarments after a lengthy investigation.

Hội đồng xem xét đã phê chuẩn việc đình chỉ hành nghề sau một cuộc điều tra kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay