disbudding

[Mỹ]/dɪsˈbʌdɪŋ/
[Anh]/dɪsˈbʌdɪŋ/

Dịch

n.quá trình loại bỏ chồi từ một cây; một thủ tục phẫu thuật để loại bỏ sừng từ một động vật
v.loại bỏ chồi từ một cây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay