disclaimable

[Mỹ]//dɪsˈkleɪməbl//
[Anh]//dɪsˈkleɪməbl//

Dịch

adj. Có thể từ chối hoặc từ bỏ; Chịu sự từ chối.

Cụm từ & Cách kết hợp

disclaimable content

Nội dung có thể từ chối

disclaimable statement

Khẳng định có thể từ chối

disclaimable information

Thông tin có thể từ chối

disclaimable claim

Đề xuất có thể từ chối

disclaimable liability

Trách nhiệm có thể từ chối

disclaimable rights

Quyền có thể từ chối

disclaimable terms

Điều khoản có thể từ chối

disclaimable use

Sử dụng có thể từ chối

disclaimable responsibility

Trách nhiệm có thể từ chối

disclaimable material

Vật liệu có thể từ chối

Câu ví dụ

according to the policy, any disclaimable liability must be reported within thirty days of the incident.

Theo chính sách, bất kỳ trách nhiệm có thể miễn trừ nào cũng phải được báo cáo trong vòng ba mươi ngày kể từ khi xảy ra sự việc.

the vendor clarified that the extended warranty is not disclaimable, so customers cannot opt out of its coverage.

Nhà cung cấp đã làm rõ rằng bảo hành mở rộng không thể miễn trừ, do đó khách hàng không thể từ chối bảo hiểm này.

our legal team identified several disclaimable rights that the contract automatically waives if the buyer fails to respond.

Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã xác định một số quyền có thể miễn trừ mà hợp đồng sẽ tự động từ bỏ nếu người mua không phản hồi.

the terms state that certain disclaimable damages may be recovered only if the plaintiff provides additional evidence.

Các điều khoản nêu rõ rằng một số thiệt hại có thể miễn trừ chỉ có thể được phục hồi nếu nguyên đơn cung cấp thêm bằng chứng.

the company’s latest brochure lists all disclaimable expenses that can be reimbursed upon submission of receipts.

Tờ rơi mới nhất của công ty liệt kê tất cả các khoản chi phí có thể miễn trừ có thể được hoàn trả khi nộp hóa đơn.

in the software agreement, any disclaimable features are marked with a red flag for easy identification.

Trong thỏa thuận phần mềm, bất kỳ tính năng nào có thể miễn trừ đều được đánh dấu bằng cờ đỏ để dễ dàng nhận biết.

the user manual warns that disclaimable content must be removed before the product can be certified for sale.

Sách hướng dẫn người dùng cảnh báo rằng nội dung có thể miễn trừ phải được xóa trước khi sản phẩm có thể được chứng nhận để bán.

during the audit, the accountant flagged several disclaimable provisions that should be reviewed by senior management.

Trong quá trình kiểm toán, kế toán đã đánh dấu một số điều khoản có thể miễn trừ cần được xem xét bởi ban lãnh đạo cấp cao.

the policy allows employees to request a review of any disclaimable obligations that they believe were incorrectly imposed.

Chính sách cho phép nhân viên yêu cầu xem xét bất kỳ nghĩa vụ nào có thể miễn trừ mà họ cho rằng đã được áp dụng sai.

our financial report highlights all disclaimable costs associated with the recent restructuring of the department.

Báo cáo tài chính của chúng tôi nhấn mạnh tất cả các khoản chi phí có thể miễn trừ liên quan đến việc tái cấu trúc gần đây của bộ phận.

the merger agreement includes a clause stating that any disclaimable assets will be liquidated according to the schedule.

Thỏa thuận sáp nhập bao gồm một điều khoản nêu rõ rằng bất kỳ tài sản nào có thể miễn trừ sẽ được thanh lý theo lịch trình.

the legal counsel advised that disclaimable claims should be documented thoroughly to avoid future disputes.

Tư vấn pháp lý khuyên rằng các yêu sách có thể miễn trừ nên được ghi chép đầy đủ để tránh tranh chấp trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay