discocephali

[Mỹ]//ˌdɪskəʊˈsɛfəlaɪ//
[Anh]//ˌdɪskoʊˈsɛfəlaɪ//

Dịch

n. pl. Một nhóm cá được đặc trưng bởi một đầu có hình đĩa, cụ thể là các loài cá bám hoặc cá remora.
Các dạng của từ
số nhiềudiscocephalis

Cụm từ & Cách kết hợp

discocephalis treatment

điều trị discocephalis

severe discocephalis

discocephalis nặng

discocephalis symptoms

triệu chứng của discocephalis

chronic discocephalis

discocephalis mãn tính

discocephalis diagnosis

chẩn đoán discocephalis

discocephalis research

nghiên cứu về discocephalis

treating discocephalis

điều trị discocephalis

discocephalis cases

các trường hợp discocephalis

discocephalis management

quản lý discocephalis

discocephalis prevention

phòng ngừa discocephalis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay