discontentments

[Mỹ]/ˌdɪskənˈtɛntmənts/
[Anh]/ˌdɪskənˈtɛntmənts/

Dịch

n.cảm giác không hài lòng

Cụm từ & Cách kết hợp

express discontentments

diễn đạt sự bất mãn

address discontentments

giải quyết sự bất mãn

overcome discontentments

vượt qua sự bất mãn

recognize discontentments

nhận ra sự bất mãn

internal discontentments

sự bất mãn nội tại

social discontentments

sự bất mãn xã hội

common discontentments

sự bất mãn phổ biến

persistent discontentments

sự bất mãn dai dẳng

latent discontentments

sự bất mãn tiềm ẩn

widespread discontentments

sự bất mãn lan rộng

Câu ví dụ

many people express their discontentments with the current government policies.

Nhiều người bày tỏ sự không hài lòng với các chính sách của chính phủ hiện tại.

his discontentments about the workplace environment were well-known.

Sự không hài lòng của anh ấy về môi trường làm việc được biết đến rộng rãi.

she wrote a letter detailing her discontentments regarding the service.

Cô ấy đã viết một lá thư mô tả chi tiết sự không hài lòng của mình về dịch vụ.

discontentments among employees can lead to high turnover rates.

Sự không hài lòng trong số nhân viên có thể dẫn đến tỷ lệ luân chuyển cao.

addressing the discontentments of the community is crucial for progress.

Giải quyết sự không hài lòng của cộng đồng là rất quan trọng cho sự tiến bộ.

his discontentments were voiced during the town hall meeting.

Sự không hài lòng của anh ấy đã được bày tỏ trong cuộc họp thị trấn.

discontentments can often be a catalyst for change.

Sự không hài lòng thường có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi.

she tried to resolve the discontentments within the team.

Cô ấy đã cố gắng giải quyết sự không hài lòng trong nhóm.

understanding the root of discontentments can help improve relationships.

Hiểu được gốc rễ của sự không hài lòng có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.

his blog highlighted various discontentments faced by the youth today.

Blog của anh ấy làm nổi bật nhiều sự không hài lòng mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.

his discontentments were evident during the meeting.

Sự không hài lòng của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.

she expressed her discontentments with the current policies.

Cô ấy bày tỏ sự không hài lòng của mình với các chính sách hiện tại.

many people have discontentments about the lack of transparency.

Nhiều người có sự không hài lòng về sự thiếu minh bạch.

his discontentments stem from unfulfilled promises.

Sự không hài lòng của anh ấy bắt nguồn từ những lời hứa không được thực hiện.

they voiced their discontentments regarding the service quality.

Họ bày tỏ sự không hài lòng của họ về chất lượng dịch vụ.

discontentments can lead to significant changes in management.

Sự không hài lòng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.

she often shares her discontentments with close friends.

Cô ấy thường chia sẻ sự không hài lòng của mình với bạn bè thân thiết.

his discontentments were addressed in the latest report.

Sự không hài lòng của anh ấy đã được giải quyết trong báo cáo mới nhất.

discontentments among employees can affect morale.

Sự không hài lòng trong số nhân viên có thể ảnh hưởng đến tinh thần.

addressing discontentments early can prevent larger issues.

Giải quyết sự không hài lòng sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay