public discontents
sự bất mãn của công chúng
social discontents
sự bất mãn xã hội
growing discontents
sự bất mãn ngày càng tăng
widespread discontents
sự bất mãn lan rộng
economic discontents
sự bất mãn về kinh tế
political discontents
sự bất mãn về chính trị
citizen discontents
sự bất mãn của người dân
youth discontents
sự bất mãn của giới trẻ
cultural discontents
sự bất mãn về văn hóa
local discontents
sự bất mãn cục bộ
many employees expressed their discontents about the new policy.
nhiều nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.
the discontents of the community were addressed in the town hall meeting.
sự không hài lòng của cộng đồng đã được giải quyết tại cuộc họp thị trấn.
his discontents with the current situation led him to seek change.
sự không hài lòng của anh ấy với tình hình hiện tại đã khiến anh ấy tìm kiếm sự thay đổi.
discontents among the staff can affect overall productivity.
sự không hài lòng trong số nhân viên có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
she voiced her discontents regarding the lack of support.
cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng về sự thiếu hỗ trợ.
the discontents of the citizens were evident during the protest.
sự không hài lòng của người dân là rõ ràng trong cuộc biểu tình.
discontents often arise when expectations are not met.
sự không hài lòng thường phát sinh khi những kỳ vọng không được đáp ứng.
addressing discontents is crucial for maintaining morale.
giải quyết sự không hài lòng là rất quan trọng để duy trì tinh thần.
his discontents about the project were shared by many team members.
sự không hài lòng của anh ấy về dự án được chia sẻ bởi nhiều thành viên trong nhóm.
the survey revealed widespread discontents among the residents.
cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số cư dân.
many employees voiced their discontents about the new policy.
nhiều nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.
his discontents with the management led to his resignation.
sự không hài lòng của anh ấy với ban quản lý đã dẫn đến việc anh ấy từ chức.
the discontents of the community were evident during the meeting.
sự không hài lòng của cộng đồng là rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her discontents regarding the lack of support.
cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng về sự thiếu hỗ trợ.
public discontents can lead to significant changes in policy.
sự không hài lòng của công chúng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
his discontents grew as the project progressed poorly.
sự không hài lòng của anh ấy tăng lên khi dự án tiến triển kém.
addressing discontents is crucial for maintaining team morale.
giải quyết sự không hài lòng là rất quan trọng để duy trì tinh thần của nhóm.
the survey revealed widespread discontents among the staff.
cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số nhân viên.
discontents can manifest in various ways, including protests.
sự không hài lòng có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả biểu tình.
to resolve discontents, open communication is essential.
để giải quyết sự không hài lòng, giao tiếp cởi mở là điều cần thiết.
public discontents
sự bất mãn của công chúng
social discontents
sự bất mãn xã hội
growing discontents
sự bất mãn ngày càng tăng
widespread discontents
sự bất mãn lan rộng
economic discontents
sự bất mãn về kinh tế
political discontents
sự bất mãn về chính trị
citizen discontents
sự bất mãn của người dân
youth discontents
sự bất mãn của giới trẻ
cultural discontents
sự bất mãn về văn hóa
local discontents
sự bất mãn cục bộ
many employees expressed their discontents about the new policy.
nhiều nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.
the discontents of the community were addressed in the town hall meeting.
sự không hài lòng của cộng đồng đã được giải quyết tại cuộc họp thị trấn.
his discontents with the current situation led him to seek change.
sự không hài lòng của anh ấy với tình hình hiện tại đã khiến anh ấy tìm kiếm sự thay đổi.
discontents among the staff can affect overall productivity.
sự không hài lòng trong số nhân viên có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
she voiced her discontents regarding the lack of support.
cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng về sự thiếu hỗ trợ.
the discontents of the citizens were evident during the protest.
sự không hài lòng của người dân là rõ ràng trong cuộc biểu tình.
discontents often arise when expectations are not met.
sự không hài lòng thường phát sinh khi những kỳ vọng không được đáp ứng.
addressing discontents is crucial for maintaining morale.
giải quyết sự không hài lòng là rất quan trọng để duy trì tinh thần.
his discontents about the project were shared by many team members.
sự không hài lòng của anh ấy về dự án được chia sẻ bởi nhiều thành viên trong nhóm.
the survey revealed widespread discontents among the residents.
cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số cư dân.
many employees voiced their discontents about the new policy.
nhiều nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.
his discontents with the management led to his resignation.
sự không hài lòng của anh ấy với ban quản lý đã dẫn đến việc anh ấy từ chức.
the discontents of the community were evident during the meeting.
sự không hài lòng của cộng đồng là rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her discontents regarding the lack of support.
cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng về sự thiếu hỗ trợ.
public discontents can lead to significant changes in policy.
sự không hài lòng của công chúng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
his discontents grew as the project progressed poorly.
sự không hài lòng của anh ấy tăng lên khi dự án tiến triển kém.
addressing discontents is crucial for maintaining team morale.
giải quyết sự không hài lòng là rất quan trọng để duy trì tinh thần của nhóm.
the survey revealed widespread discontents among the staff.
cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số nhân viên.
discontents can manifest in various ways, including protests.
sự không hài lòng có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả biểu tình.
to resolve discontents, open communication is essential.
để giải quyết sự không hài lòng, giao tiếp cởi mở là điều cần thiết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now