discounters

[Mỹ]/[dɪˈskaʊntəz]/
[Anh]/[dɪˈskaʊntərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa với giá giảm; Cửa hàng hoặc doanh nghiệp thường xuyên cung cấp giảm giá; Người mua hàng hóa với giá giảm và bán lại với giá cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

attract discounters

Hút các nhà bán buôn giảm giá

target discounters

Mục tiêu các nhà bán buôn giảm giá

appealing to discounters

Hấp dẫn các nhà bán buôn giảm giá

loyal discounters

Các nhà bán buôn trung thành giảm giá

new discounters

Các nhà bán buôn mới giảm giá

finding discounters

Tìm kiếm các nhà bán buôn giảm giá

reach discounters

Đến được các nhà bán buôn giảm giá

reward discounters

Tặng thưởng cho các nhà bán buôn giảm giá

value discounters

Các nhà bán buôn có giá trị giảm giá

serve discounters

Dịch vụ cho các nhà bán buôn giảm giá

Câu ví dụ

many shoppers flock to discounters for lower prices on everyday goods.

Nhiều người mua sắm đổ xô đến các cửa hàng giảm giá để có giá cả thấp hơn cho các mặt hàng hàng ngày.

online discounters offer competitive pricing and convenient shipping options.

Các cửa hàng giảm giá trực tuyến cung cấp giá cả cạnh tranh và các lựa chọn giao hàng tiện lợi.

the discounters often have seasonal sales and clearance events.

Các cửa hàng giảm giá thường có các đợt bán hàng theo mùa và sự kiện thanh lý.

we compared prices at several discounters before making a purchase.

Chúng tôi đã so sánh giá cả tại nhiều cửa hàng giảm giá trước khi thực hiện mua sắm.

the discounters are a popular choice for budget-conscious families.

Các cửa hàng giảm giá là lựa chọn phổ biến cho các gia đình chú trọng tiết kiệm.

independent discounters can sometimes offer better deals than larger chains.

Các cửa hàng giảm giá độc lập đôi khi có thể cung cấp các ưu đãi tốt hơn so với các chuỗi lớn.

the discounters frequently update their inventory with new products.

Các cửa hàng giảm giá thường xuyên cập nhật hàng tồn kho với các sản phẩm mới.

customers often search for discounters to save money on groceries.

Khách hàng thường tìm kiếm các cửa hàng giảm giá để tiết kiệm tiền khi mua sắm thực phẩm.

the rise of online discounters has changed the retail landscape.

Sự phát triển của các cửa hàng giảm giá trực tuyến đã thay đổi cục diện ngành bán lẻ.

local discounters contribute to the community and offer unique products.

Các cửa hàng giảm giá địa phương đóng góp cho cộng đồng và cung cấp các sản phẩm độc đáo.

many discounters offer loyalty programs to reward frequent shoppers.

Nhiều cửa hàng giảm giá cung cấp các chương trình khách hàng thân thiết để tri ân những người mua sắm thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay