discriminatingly

[US]/dɪsˈkrɪmɪneɪtɪŋli/
[UK]/dɪsˈkrɪməˌneɪtɪŋli/

Translation

adv. theo cách cho thấy khả năng phán đoán hoặc phân biệt; theo cách đối xử khác nhau với những thứ khác nhau; theo cách phê bình hoặc nhạy bén.

Phrases & Collocations

discriminatingly choose

chọn một cách phân biệt

discriminatingly select

chọn một cách phân biệt

discriminatingly evaluate

đánh giá một cách phân biệt

discriminatingly assess

đánh giá một cách phân biệt

discriminatingly judge

đánh giá một cách phân biệt

discriminatingly analyze

phân tích một cách phân biệt

discriminatingly compare

so sánh một cách phân biệt

discriminatingly observe

quan sát một cách phân biệt

discriminatingly interpret

giải thích một cách phân biệt

discriminatingly taste

thưởng thức một cách phân biệt

Example Sentences

she chose her friends discriminatingly, preferring quality over quantity.

Cô ấy chọn bạn bè một cách có chọn lọc, thích chất lượng hơn số lượng.

he listens to music discriminatingly, appreciating the nuances in each genre.

Anh ấy nghe nhạc một cách có chọn lọc, đánh giá cao những sắc thái trong mỗi thể loại.

the critic reviews films discriminatingly, providing thoughtful insights.

Nhà phê bình xem xét phim một cách có chọn lọc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc.

she selects her wardrobe discriminatingly, ensuring each piece is versatile.

Cô ấy chọn đồ của mình một cách có chọn lọc, đảm bảo mỗi món đồ đều đa năng.

investors should approach opportunities discriminatingly to minimize risks.

Các nhà đầu tư nên tiếp cận các cơ hội một cách có chọn lọc để giảm thiểu rủi ro.

he reads books discriminatingly, focusing on the author's intent.

Anh ấy đọc sách một cách có chọn lọc, tập trung vào ý định của tác giả.

students should choose their courses discriminatingly based on their interests.

Sinh viên nên chọn các khóa học của họ một cách có chọn lọc dựa trên sở thích của họ.

she decorates her home discriminatingly, creating a harmonious atmosphere.

Cô ấy trang trí nhà của mình một cách có chọn lọc, tạo ra một không khí hài hòa.

the chef selects ingredients discriminatingly to ensure high-quality dishes.

Đầu bếp chọn nguyên liệu một cách có chọn lọc để đảm bảo các món ăn chất lượng cao.

he approaches his work discriminatingly, striving for excellence in every detail.

Anh ấy tiếp cận công việc của mình một cách có chọn lọc, nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong mọi chi tiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now