discriminatingly choose
chọn một cách phân biệt
discriminatingly select
chọn một cách phân biệt
discriminatingly evaluate
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly assess
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly judge
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly analyze
phân tích một cách phân biệt
discriminatingly compare
so sánh một cách phân biệt
discriminatingly observe
quan sát một cách phân biệt
discriminatingly interpret
giải thích một cách phân biệt
discriminatingly taste
thưởng thức một cách phân biệt
she chose her friends discriminatingly, preferring quality over quantity.
Cô ấy chọn bạn bè một cách có chọn lọc, thích chất lượng hơn số lượng.
he listens to music discriminatingly, appreciating the nuances in each genre.
Anh ấy nghe nhạc một cách có chọn lọc, đánh giá cao những sắc thái trong mỗi thể loại.
the critic reviews films discriminatingly, providing thoughtful insights.
Nhà phê bình xem xét phim một cách có chọn lọc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc.
she selects her wardrobe discriminatingly, ensuring each piece is versatile.
Cô ấy chọn đồ của mình một cách có chọn lọc, đảm bảo mỗi món đồ đều đa năng.
investors should approach opportunities discriminatingly to minimize risks.
Các nhà đầu tư nên tiếp cận các cơ hội một cách có chọn lọc để giảm thiểu rủi ro.
he reads books discriminatingly, focusing on the author's intent.
Anh ấy đọc sách một cách có chọn lọc, tập trung vào ý định của tác giả.
students should choose their courses discriminatingly based on their interests.
Sinh viên nên chọn các khóa học của họ một cách có chọn lọc dựa trên sở thích của họ.
she decorates her home discriminatingly, creating a harmonious atmosphere.
Cô ấy trang trí nhà của mình một cách có chọn lọc, tạo ra một không khí hài hòa.
the chef selects ingredients discriminatingly to ensure high-quality dishes.
Đầu bếp chọn nguyên liệu một cách có chọn lọc để đảm bảo các món ăn chất lượng cao.
he approaches his work discriminatingly, striving for excellence in every detail.
Anh ấy tiếp cận công việc của mình một cách có chọn lọc, nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong mọi chi tiết.
discriminatingly choose
chọn một cách phân biệt
discriminatingly select
chọn một cách phân biệt
discriminatingly evaluate
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly assess
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly judge
đánh giá một cách phân biệt
discriminatingly analyze
phân tích một cách phân biệt
discriminatingly compare
so sánh một cách phân biệt
discriminatingly observe
quan sát một cách phân biệt
discriminatingly interpret
giải thích một cách phân biệt
discriminatingly taste
thưởng thức một cách phân biệt
she chose her friends discriminatingly, preferring quality over quantity.
Cô ấy chọn bạn bè một cách có chọn lọc, thích chất lượng hơn số lượng.
he listens to music discriminatingly, appreciating the nuances in each genre.
Anh ấy nghe nhạc một cách có chọn lọc, đánh giá cao những sắc thái trong mỗi thể loại.
the critic reviews films discriminatingly, providing thoughtful insights.
Nhà phê bình xem xét phim một cách có chọn lọc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc.
she selects her wardrobe discriminatingly, ensuring each piece is versatile.
Cô ấy chọn đồ của mình một cách có chọn lọc, đảm bảo mỗi món đồ đều đa năng.
investors should approach opportunities discriminatingly to minimize risks.
Các nhà đầu tư nên tiếp cận các cơ hội một cách có chọn lọc để giảm thiểu rủi ro.
he reads books discriminatingly, focusing on the author's intent.
Anh ấy đọc sách một cách có chọn lọc, tập trung vào ý định của tác giả.
students should choose their courses discriminatingly based on their interests.
Sinh viên nên chọn các khóa học của họ một cách có chọn lọc dựa trên sở thích của họ.
she decorates her home discriminatingly, creating a harmonious atmosphere.
Cô ấy trang trí nhà của mình một cách có chọn lọc, tạo ra một không khí hài hòa.
the chef selects ingredients discriminatingly to ensure high-quality dishes.
Đầu bếp chọn nguyên liệu một cách có chọn lọc để đảm bảo các món ăn chất lượng cao.
he approaches his work discriminatingly, striving for excellence in every detail.
Anh ấy tiếp cận công việc của mình một cách có chọn lọc, nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong mọi chi tiết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now