| số nhiều | disentanglers |
disentangler tool
công cụ tháo rối
disentangler method
phương pháp tháo rối
disentangler device
thiết bị tháo rối
disentangler process
quy trình tháo rối
disentangler algorithm
thuật toán tháo rối
disentangler function
chức năng tháo rối
disentangler application
ứng dụng tháo rối
disentangler framework
khung tháo rối
disentangler technique
kỹ thuật tháo rối
disentangler strategy
chiến lược tháo rối
the disentangler helped separate the knotted ropes.
người giải rối đã giúp tách các sợi dây thắt nút.
she acted as a disentangler in the complicated situation.
cô ấy đóng vai trò là người giải rối trong tình huống phức tạp.
the disentangler was essential for solving the puzzle.
người giải rối rất cần thiết để giải quyết câu đố.
he used a disentangler to free the trapped animal.
anh ấy dùng một người giải rối để giải thoát động vật bị mắc kẹt.
the disentangler made it easier to untangle the wires.
người giải rối giúp việc tháo gỡ dây điện dễ dàng hơn.
finding a good disentangler can save you time.
tìm một người giải rối tốt có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
she relied on a disentangler to manage her hair.
cô ấy dựa vào một người giải rối để quản lý mái tóc của mình.
the disentangler was designed to handle tough knots.
người giải rối được thiết kế để xử lý các nút thắt cứng đầu.
using a disentangler can prevent damage to your items.
sử dụng một người giải rối có thể giúp ngăn ngừa hư hỏng cho đồ đạc của bạn.
he invented a new type of disentangler for fishing lines.
anh ấy đã phát minh ra một loại người giải rối mới để làm dây câu cá.
disentangler tool
công cụ tháo rối
disentangler method
phương pháp tháo rối
disentangler device
thiết bị tháo rối
disentangler process
quy trình tháo rối
disentangler algorithm
thuật toán tháo rối
disentangler function
chức năng tháo rối
disentangler application
ứng dụng tháo rối
disentangler framework
khung tháo rối
disentangler technique
kỹ thuật tháo rối
disentangler strategy
chiến lược tháo rối
the disentangler helped separate the knotted ropes.
người giải rối đã giúp tách các sợi dây thắt nút.
she acted as a disentangler in the complicated situation.
cô ấy đóng vai trò là người giải rối trong tình huống phức tạp.
the disentangler was essential for solving the puzzle.
người giải rối rất cần thiết để giải quyết câu đố.
he used a disentangler to free the trapped animal.
anh ấy dùng một người giải rối để giải thoát động vật bị mắc kẹt.
the disentangler made it easier to untangle the wires.
người giải rối giúp việc tháo gỡ dây điện dễ dàng hơn.
finding a good disentangler can save you time.
tìm một người giải rối tốt có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
she relied on a disentangler to manage her hair.
cô ấy dựa vào một người giải rối để quản lý mái tóc của mình.
the disentangler was designed to handle tough knots.
người giải rối được thiết kế để xử lý các nút thắt cứng đầu.
using a disentangler can prevent damage to your items.
sử dụng một người giải rối có thể giúp ngăn ngừa hư hỏng cho đồ đạc của bạn.
he invented a new type of disentangler for fishing lines.
anh ấy đã phát minh ra một loại người giải rối mới để làm dây câu cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay