dishonourable

[Mỹ]/dɪs'ɑnərəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu danh dự

Câu ví dụ

His dishonourable behaviour estranged him from his family.

Hành vi không danh dự của anh ấy đã khiến anh ấy xa cách gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay