dishy

[Mỹ]/'dɪʃɪ/
[Anh]/'dɪʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quyến rũ; hấp dẫn.
Word Forms
so sánh nhấtdishiest

Câu ví dụ

That tall actor is a dishy man.

Người diễn viên cao đó là một người đàn ông quyến rũ.

she's the perfect candidate for a dishy biography.

Cô ấy là ứng cử viên hoàn hảo cho một tiểu sử hấp dẫn.

She always has the dishy gossip about everyone in the office.

Cô ấy luôn có những tin đồn nội bộ về mọi người trong văn phòng.

He is quite dishy and has a charming smile.

Anh ấy khá hấp dẫn và có nụ cười quyến rũ.

The restaurant has a reputation for serving dishy seafood dishes.

Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ các món hải sản hấp dẫn.

The new chef is known for creating dishy desserts.

Đầu bếp mới nổi tiếng với việc tạo ra những món tráng miệng hấp dẫn.

She loves to watch dishy celebrities on TV.

Cô ấy thích xem những người nổi tiếng hấp dẫn trên TV.

The magazine features dishy fashion trends.

Tạp chí giới thiệu những xu hướng thời trang hấp dẫn.

The party was full of dishy singles looking to mingle.

Tiệc tràn ngập những người độc thân hấp dẫn muốn giao lưu.

The movie star is known for his dishy looks and charismatic personality.

Ngôi sao điện ảnh nổi tiếng với vẻ ngoài hấp dẫn và tính cách lôi cuốn.

The bakery is famous for its dishy pastries and cakes.

Tiệm bánh nổi tiếng với những loại bánh ngọt và bánh quy hấp dẫn.

She couldn't resist the temptation of trying the dishy new restaurant in town.

Cô ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của việc thử nhà hàng mới hấp dẫn trong thị trấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay