act disinhibitedly
Hành động thiếu kiểm soát
behave disinhibitedly
Hành xử thiếu kiểm soát
speak disinhibitedly
Nói chuyện thiếu kiểm soát
react disinhibitedly
Phản ứng thiếu kiểm soát
respond disinhibitedly
Trả lời thiếu kiểm soát
live disinhibitedly
Sống thiếu kiểm soát
express disinhibitedly
Biểu lộ thiếu kiểm soát
she danced disinhibitedly on the beach as the sunset painted the sky.
Cô ấy nhảy múa phóng khoáng trên bãi biển khi hoàng hôn nhuộm đỏ bầu trời.
he laughed disinhibitedly at the comedian's jokes, drawing attention from nearby tables.
Anh ấy cười vang lên những câu chuyện hài hước của diễn viên hài, thu hút sự chú ý từ các bàn gần đó.
the children played disinhibitedly in the park, their giggles echoing through the trees.
Các em nhỏ chơi đùa phóng khoáng trong công viên, tiếng cười khúc khích vang vọng giữa những tán cây.
she spoke disinhibitedly about her controversial opinions during the debate.
Cô ấy nói chuyện phóng khoáng về những quan điểm gây tranh cãi của mình trong buổi tranh luận.
the crowd cheered disinhibitedly as their team scored the winning goal.
Khán giả hò reo vang dội khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
he approached the strangers disinhibitedly, striking up conversations effortlessly.
Anh ấy tiếp cận những người lạ một cách phóng khoáng, dễ dàng bắt chuyện với họ.
the artist painted disinhibitedly, letting her emotions flow freely onto the canvas.
Nghệ sĩ vẽ một cách phóng khoáng, để cảm xúc của cô tự do lan tỏa trên bức tranh.
she sang disinhibitedly in her room, unaware that her voice carried through the open window.
Cô ấy hát một cách phóng khoáng trong phòng mình, không biết rằng giọng của cô vang vọng qua cửa sổ mở.
the teenager danced disinhibitedly at the party, drawing admiring glances from peers.
Thanh thiếu niên nhảy múa phóng khoáng tại bữa tiệc, thu hút ánh nhìn ngưỡng mộ từ bạn bè.
he spoke disinhibitedly about his failures, showing remarkable honesty.
Anh ấy nói về những thất bại của mình một cách phóng khoáng, thể hiện sự trung thực đáng khen.
the dog ran disinhibitedly through the meadow, chasing butterflies with pure joy.
Con chó chạy phóng khoáng qua cánh đồng, đuổi theo những chú bướm với niềm vui tinh khiết.
she ate disinhibitedly at the buffet, sampling every exotic dish available.
Cô ấy ăn uống phóng khoáng tại quầy tự chọn, thử từng món ăn ngoại lai có sẵn.
the protesters shouted disinhibitedly, demanding justice and equality.
Các nhà hoạt động kêu gọi một cách phóng khoáng, đòi hỏi công lý và bình đẳng.
act disinhibitedly
Hành động thiếu kiểm soát
behave disinhibitedly
Hành xử thiếu kiểm soát
speak disinhibitedly
Nói chuyện thiếu kiểm soát
react disinhibitedly
Phản ứng thiếu kiểm soát
respond disinhibitedly
Trả lời thiếu kiểm soát
live disinhibitedly
Sống thiếu kiểm soát
express disinhibitedly
Biểu lộ thiếu kiểm soát
she danced disinhibitedly on the beach as the sunset painted the sky.
Cô ấy nhảy múa phóng khoáng trên bãi biển khi hoàng hôn nhuộm đỏ bầu trời.
he laughed disinhibitedly at the comedian's jokes, drawing attention from nearby tables.
Anh ấy cười vang lên những câu chuyện hài hước của diễn viên hài, thu hút sự chú ý từ các bàn gần đó.
the children played disinhibitedly in the park, their giggles echoing through the trees.
Các em nhỏ chơi đùa phóng khoáng trong công viên, tiếng cười khúc khích vang vọng giữa những tán cây.
she spoke disinhibitedly about her controversial opinions during the debate.
Cô ấy nói chuyện phóng khoáng về những quan điểm gây tranh cãi của mình trong buổi tranh luận.
the crowd cheered disinhibitedly as their team scored the winning goal.
Khán giả hò reo vang dội khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
he approached the strangers disinhibitedly, striking up conversations effortlessly.
Anh ấy tiếp cận những người lạ một cách phóng khoáng, dễ dàng bắt chuyện với họ.
the artist painted disinhibitedly, letting her emotions flow freely onto the canvas.
Nghệ sĩ vẽ một cách phóng khoáng, để cảm xúc của cô tự do lan tỏa trên bức tranh.
she sang disinhibitedly in her room, unaware that her voice carried through the open window.
Cô ấy hát một cách phóng khoáng trong phòng mình, không biết rằng giọng của cô vang vọng qua cửa sổ mở.
the teenager danced disinhibitedly at the party, drawing admiring glances from peers.
Thanh thiếu niên nhảy múa phóng khoáng tại bữa tiệc, thu hút ánh nhìn ngưỡng mộ từ bạn bè.
he spoke disinhibitedly about his failures, showing remarkable honesty.
Anh ấy nói về những thất bại của mình một cách phóng khoáng, thể hiện sự trung thực đáng khen.
the dog ran disinhibitedly through the meadow, chasing butterflies with pure joy.
Con chó chạy phóng khoáng qua cánh đồng, đuổi theo những chú bướm với niềm vui tinh khiết.
she ate disinhibitedly at the buffet, sampling every exotic dish available.
Cô ấy ăn uống phóng khoáng tại quầy tự chọn, thử từng món ăn ngoại lai có sẵn.
the protesters shouted disinhibitedly, demanding justice and equality.
Các nhà hoạt động kêu gọi một cách phóng khoáng, đòi hỏi công lý và bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay