climate dismissers
những người phủ nhận biến đổi khí hậu
science dismissers
những người phủ nhận khoa học
expert dismissers
những người phủ nhận chuyên gia
habitual dismissers
những người thường xuyên phủ nhận
chronic dismissers
những người thường xuyên phủ nhận
conspiracy dismissers
những người phủ nhận âm mưu
professional dismissers
những người phủ nhận chuyên nghiệp
fact dismissers
những người phủ nhận sự thật
media dismissers
những người phủ nhận truyền thông
vaccine dismissers
những người phủ nhận vắc xin
the dismissers of scientific evidence often ignore peer-reviewed research.
Người phủ nhận bằng chứng khoa học thường bỏ qua nghiên cứu được đồng nghiệp đánh giá.
career dismissers tend to overlook talented candidates with unconventional backgrounds.
Người phủ nhận sự nghiệp có xu hướng bỏ qua các ứng viên tài năng có nền tảng không truyền thống.
climate change dismissers continue to spread misinformation despite overwhelming evidence.
Người phủ nhận biến đổi khí hậu tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch bất chấp bằng chứng dồi dào.
the dismissers in the meeting shut down innovative ideas without proper consideration.
Người phủ nhận trong cuộc họp đóng cửa các ý tưởng đổi mới mà không có sự cân nhắc đúng đắn.
history has proven many dismissers wrong when revolutionary technologies emerged.
Lịch sử đã chứng minh nhiều người phủ nhận sai lầm khi công nghệ cách mạng xuất hiện.
technology dismissers often fail to adapt to rapidly changing digital landscapes.
Người phủ nhận công nghệ thường không thể thích nghi với môi trường số thay đổi nhanh chóng.
the dismissers of traditional medicine sometimes miss valuable holistic approaches.
Người phủ nhận y học cổ truyền đôi khi bỏ lỡ các phương pháp toàn diện có giá trị.
art critics who become dismissers of modern art risk becoming irrelevant.
Các nhà phê bình nghệ thuật trở thành người phủ nhận nghệ thuật hiện đại có nguy cơ trở nên lỗi thời.
the dismissers of remote work productivity have been proven wrong by studies.
Người phủ nhận hiệu quả làm việc từ xa đã bị chứng minh là sai lầm bởi các nghiên cứu.
early dismissers of the internet thought it was merely a passing fad.
Người phủ nhận sớm về internet cho rằng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
vaccine dismissers pose serious public health risks to vulnerable populations.
Người phủ nhận vắc xin gây ra nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng đối với các nhóm dễ tổn thương.
the dismissers of renewable energy ignore the economic and environmental benefits.
Người phủ nhận năng lượng tái tạo bỏ qua lợi ích kinh tế và môi trường.
education dismissers who reject new teaching methods limit student potential.
Người phủ nhận giáo dục từ chối các phương pháp giảng dạy mới giới hạn tiềm năng của học sinh.
climate dismissers
những người phủ nhận biến đổi khí hậu
science dismissers
những người phủ nhận khoa học
expert dismissers
những người phủ nhận chuyên gia
habitual dismissers
những người thường xuyên phủ nhận
chronic dismissers
những người thường xuyên phủ nhận
conspiracy dismissers
những người phủ nhận âm mưu
professional dismissers
những người phủ nhận chuyên nghiệp
fact dismissers
những người phủ nhận sự thật
media dismissers
những người phủ nhận truyền thông
vaccine dismissers
những người phủ nhận vắc xin
the dismissers of scientific evidence often ignore peer-reviewed research.
Người phủ nhận bằng chứng khoa học thường bỏ qua nghiên cứu được đồng nghiệp đánh giá.
career dismissers tend to overlook talented candidates with unconventional backgrounds.
Người phủ nhận sự nghiệp có xu hướng bỏ qua các ứng viên tài năng có nền tảng không truyền thống.
climate change dismissers continue to spread misinformation despite overwhelming evidence.
Người phủ nhận biến đổi khí hậu tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch bất chấp bằng chứng dồi dào.
the dismissers in the meeting shut down innovative ideas without proper consideration.
Người phủ nhận trong cuộc họp đóng cửa các ý tưởng đổi mới mà không có sự cân nhắc đúng đắn.
history has proven many dismissers wrong when revolutionary technologies emerged.
Lịch sử đã chứng minh nhiều người phủ nhận sai lầm khi công nghệ cách mạng xuất hiện.
technology dismissers often fail to adapt to rapidly changing digital landscapes.
Người phủ nhận công nghệ thường không thể thích nghi với môi trường số thay đổi nhanh chóng.
the dismissers of traditional medicine sometimes miss valuable holistic approaches.
Người phủ nhận y học cổ truyền đôi khi bỏ lỡ các phương pháp toàn diện có giá trị.
art critics who become dismissers of modern art risk becoming irrelevant.
Các nhà phê bình nghệ thuật trở thành người phủ nhận nghệ thuật hiện đại có nguy cơ trở nên lỗi thời.
the dismissers of remote work productivity have been proven wrong by studies.
Người phủ nhận hiệu quả làm việc từ xa đã bị chứng minh là sai lầm bởi các nghiên cứu.
early dismissers of the internet thought it was merely a passing fad.
Người phủ nhận sớm về internet cho rằng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
vaccine dismissers pose serious public health risks to vulnerable populations.
Người phủ nhận vắc xin gây ra nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng đối với các nhóm dễ tổn thương.
the dismissers of renewable energy ignore the economic and environmental benefits.
Người phủ nhận năng lượng tái tạo bỏ qua lợi ích kinh tế và môi trường.
education dismissers who reject new teaching methods limit student potential.
Người phủ nhận giáo dục từ chối các phương pháp giảng dạy mới giới hạn tiềm năng của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay