dismotivating

[Mỹ]//dɪsˈməʊtɪveɪtɪŋ//
[Anh]//dɪsˈmoʊtɪveɪtɪŋ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dismotivating feedback

dismotivating environment

dismotivating factor

dismotivating message

dismotivating comment

dismotivating attitude

dismotivating news

dismotivating remarks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay