dismotivating feedback
Phản hồi làm giảm động lực
dismotivating environment
Môi trường làm giảm động lực
dismotivating factor
Yếu tố làm giảm động lực
dismotivating message
Tin nhắn làm giảm động lực
dismotivating comment
Bình luận làm giảm động lực
dismotivating attitude
Thái độ làm giảm động lực
dismotivating news
Tin tức làm giảm động lực
dismotivating remarks
Nhận xét làm giảm động lực
dismotivating feedback
Phản hồi làm giảm động lực
dismotivating environment
Môi trường làm giảm động lực
dismotivating factor
Yếu tố làm giảm động lực
dismotivating message
Tin nhắn làm giảm động lực
dismotivating comment
Bình luận làm giảm động lực
dismotivating attitude
Thái độ làm giảm động lực
dismotivating news
Tin tức làm giảm động lực
dismotivating remarks
Nhận xét làm giảm động lực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay