fall into disrepair
trở nên xuống cấp
the station gradually fell into disrepair .
nhà ga dần dần rơi vào tình trạng xuống cấp.
buildings in a sad state of disrepair
các tòa nhà ở trong tình trạng xuống cấp đáng thương.
Much of the old building was still in disrepair.
Nhiều phần của tòa nhà cũ vẫn còn xuống cấp.
a state (or condition ) of disrepair; a healthy state (or condition ).
tình trạng (hoặc điều kiện) xuống cấp; một tình trạng (hoặc điều kiện) tốt.
The old house fell into disrepair after years of neglect.
Ngôi nhà cũ đã xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê.
The disrepair of the roads made driving dangerous.
Tình trạng xuống cấp của đường đi khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
The disrepair of the playground equipment led to its closure.
Tình trạng xuống cấp của thiết bị sân chơi dẫn đến việc đóng cửa.
The disrepair of the bridge required immediate attention.
Tình trạng xuống cấp của cây cầu đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
The historic building is in a state of disrepair and needs restoration.
Tòa nhà lịch sử đang ở trong tình trạng xuống cấp và cần được phục hồi.
The disrepair of the school building raised safety concerns among parents.
Tình trạng xuống cấp của tòa nhà trường đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn trong số các phụ huynh.
The disrepair of the machinery caused a halt in production.
Tình trạng xuống cấp của máy móc đã gây ra sự đình trệ trong sản xuất.
The disrepair of the museum exhibits called for urgent conservation efforts.
Tình trạng xuống cấp của các hiện vật trưng bày trong bảo tàng đã kêu gọi những nỗ lực bảo tồn khẩn cấp.
The disrepair of the public park led to decreased visitor numbers.
Tình trạng xuống cấp của công viên công cộng đã dẫn đến số lượng khách tham quan giảm.
The disrepair of the roof resulted in leaks during heavy rain.
Tình trạng xuống cấp của mái nhà đã gây ra rò rỉ trong những trận mưa lớn.
fall into disrepair
trở nên xuống cấp
the station gradually fell into disrepair .
nhà ga dần dần rơi vào tình trạng xuống cấp.
buildings in a sad state of disrepair
các tòa nhà ở trong tình trạng xuống cấp đáng thương.
Much of the old building was still in disrepair.
Nhiều phần của tòa nhà cũ vẫn còn xuống cấp.
a state (or condition ) of disrepair; a healthy state (or condition ).
tình trạng (hoặc điều kiện) xuống cấp; một tình trạng (hoặc điều kiện) tốt.
The old house fell into disrepair after years of neglect.
Ngôi nhà cũ đã xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê.
The disrepair of the roads made driving dangerous.
Tình trạng xuống cấp của đường đi khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
The disrepair of the playground equipment led to its closure.
Tình trạng xuống cấp của thiết bị sân chơi dẫn đến việc đóng cửa.
The disrepair of the bridge required immediate attention.
Tình trạng xuống cấp của cây cầu đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
The historic building is in a state of disrepair and needs restoration.
Tòa nhà lịch sử đang ở trong tình trạng xuống cấp và cần được phục hồi.
The disrepair of the school building raised safety concerns among parents.
Tình trạng xuống cấp của tòa nhà trường đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn trong số các phụ huynh.
The disrepair of the machinery caused a halt in production.
Tình trạng xuống cấp của máy móc đã gây ra sự đình trệ trong sản xuất.
The disrepair of the museum exhibits called for urgent conservation efforts.
Tình trạng xuống cấp của các hiện vật trưng bày trong bảo tàng đã kêu gọi những nỗ lực bảo tồn khẩn cấp.
The disrepair of the public park led to decreased visitor numbers.
Tình trạng xuống cấp của công viên công cộng đã dẫn đến số lượng khách tham quan giảm.
The disrepair of the roof resulted in leaks during heavy rain.
Tình trạng xuống cấp của mái nhà đã gây ra rò rỉ trong những trận mưa lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay