| số nhiều | dissenters |
The dissenter voiced their disagreement with the group's decision.
Người bất đồng chính kiến đã bày tỏ sự phản đối với quyết định của nhóm.
The dissenter was not afraid to speak up against injustice.
Người bất đồng chính kiến không sợ hãi lên tiếng chống lại sự bất công.
The dissenter challenged the mainstream beliefs of the society.
Người bất đồng chính kiến đã thách thức những niềm tin phổ biến của xã hội.
The dissenter was ostracized for their unconventional opinions.
Người bất đồng chính kiến bị xa lánh vì những ý kiến bất thường của họ.
The dissenter refused to conform to societal norms.
Người bất đồng chính kiến từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội.
The dissenter was seen as a troublemaker by the authorities.
Người bất đồng chính kiến bị xem là kẻ gây rối bởi chính quyền.
The dissenter was willing to stand alone for their beliefs.
Người bất đồng chính kiến sẵn sàng đơn độc đứng lên bảo vệ niềm tin của họ.
The dissenter's views were often dismissed as radical.
Những quan điểm của người bất đồng chính kiến thường bị bác bỏ như là cực đoan.
The dissenter's courage to dissent inspired others to speak up.
Sự dũng cảm của người bất đồng chính kiến trong việc phản đối đã truyền cảm hứng cho người khác lên tiếng.
The dissenter's dissenting opinions sparked important debates within the community.
Những ý kiến bất đồng của người bất đồng chính kiến đã khơi mào cho những cuộc tranh luận quan trọng trong cộng đồng.
The dissenter voiced their disagreement with the group's decision.
Người bất đồng chính kiến đã bày tỏ sự phản đối với quyết định của nhóm.
The dissenter was not afraid to speak up against injustice.
Người bất đồng chính kiến không sợ hãi lên tiếng chống lại sự bất công.
The dissenter challenged the mainstream beliefs of the society.
Người bất đồng chính kiến đã thách thức những niềm tin phổ biến của xã hội.
The dissenter was ostracized for their unconventional opinions.
Người bất đồng chính kiến bị xa lánh vì những ý kiến bất thường của họ.
The dissenter refused to conform to societal norms.
Người bất đồng chính kiến từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội.
The dissenter was seen as a troublemaker by the authorities.
Người bất đồng chính kiến bị xem là kẻ gây rối bởi chính quyền.
The dissenter was willing to stand alone for their beliefs.
Người bất đồng chính kiến sẵn sàng đơn độc đứng lên bảo vệ niềm tin của họ.
The dissenter's views were often dismissed as radical.
Những quan điểm của người bất đồng chính kiến thường bị bác bỏ như là cực đoan.
The dissenter's courage to dissent inspired others to speak up.
Sự dũng cảm của người bất đồng chính kiến trong việc phản đối đã truyền cảm hứng cho người khác lên tiếng.
The dissenter's dissenting opinions sparked important debates within the community.
Những ý kiến bất đồng của người bất đồng chính kiến đã khơi mào cho những cuộc tranh luận quan trọng trong cộng đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now