dissertates on
viết luận về
dissertates about
viết luận về
dissertates extensively
viết luận một cách rộng rãi
dissertates thoroughly
viết luận một cách kỹ lưỡng
dissertates formally
viết luận một cách trang trọng
dissertates critically
viết luận một cách phê bình
dissertates academically
viết luận một cách học thuật
dissertates regularly
viết luận thường xuyên
dissertates collaboratively
viết luận hợp tác
dissertates informally
viết luận một cách không trang trọng
the professor dissertates on the importance of climate change.
giáo sư diễn giải về tầm quan trọng của biến đổi khí hậu.
she dissertates about the effects of technology on education.
cô ấy diễn giải về tác động của công nghệ đối với giáo dục.
in his thesis, he dissertates various philosophical theories.
trong luận văn của mình, anh ấy diễn giải nhiều lý thuyết triết học khác nhau.
the student dissertates extensively on historical events.
sinh viên diễn giải rộng rãi về các sự kiện lịch sử.
during the conference, she dissertates on modern art movements.
trong suốt hội nghị, cô ấy diễn giải về các phong trào nghệ thuật hiện đại.
he dissertates passionately about environmental sustainability.
anh ấy diễn giải đầy nhiệt huyết về tính bền vững môi trường.
the researcher dissertates on the impact of social media.
nhà nghiên cứu diễn giải về tác động của mạng xã hội.
she often dissertates on the significance of cultural heritage.
cô ấy thường xuyên diễn giải về ý nghĩa của di sản văn hóa.
in her paper, she dissertates about economic policies.
trong bài báo của cô ấy, cô ấy diễn giải về các chính sách kinh tế.
he dissertates critically on the role of government in healthcare.
anh ấy diễn giải một cách phê bình về vai trò của chính phủ trong chăm sóc sức khỏe.
dissertates on
viết luận về
dissertates about
viết luận về
dissertates extensively
viết luận một cách rộng rãi
dissertates thoroughly
viết luận một cách kỹ lưỡng
dissertates formally
viết luận một cách trang trọng
dissertates critically
viết luận một cách phê bình
dissertates academically
viết luận một cách học thuật
dissertates regularly
viết luận thường xuyên
dissertates collaboratively
viết luận hợp tác
dissertates informally
viết luận một cách không trang trọng
the professor dissertates on the importance of climate change.
giáo sư diễn giải về tầm quan trọng của biến đổi khí hậu.
she dissertates about the effects of technology on education.
cô ấy diễn giải về tác động của công nghệ đối với giáo dục.
in his thesis, he dissertates various philosophical theories.
trong luận văn của mình, anh ấy diễn giải nhiều lý thuyết triết học khác nhau.
the student dissertates extensively on historical events.
sinh viên diễn giải rộng rãi về các sự kiện lịch sử.
during the conference, she dissertates on modern art movements.
trong suốt hội nghị, cô ấy diễn giải về các phong trào nghệ thuật hiện đại.
he dissertates passionately about environmental sustainability.
anh ấy diễn giải đầy nhiệt huyết về tính bền vững môi trường.
the researcher dissertates on the impact of social media.
nhà nghiên cứu diễn giải về tác động của mạng xã hội.
she often dissertates on the significance of cultural heritage.
cô ấy thường xuyên diễn giải về ý nghĩa của di sản văn hóa.
in her paper, she dissertates about economic policies.
trong bài báo của cô ấy, cô ấy diễn giải về các chính sách kinh tế.
he dissertates critically on the role of government in healthcare.
anh ấy diễn giải một cách phê bình về vai trò của chính phủ trong chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay