emotional distantness
sự xa cách về mặt tình cảm
sudden distantness
sự xa cách đột ngột
growing distantness
sự xa cách ngày càng tăng
increasing distantness
sự xa cách gia tăng
maintain distantness
duy trì sự xa cách
they felt a growing emotional distantness that neither could explain.
Họ cảm thấy một sự xa cách về mặt cảm xúc ngày càng tăng mà cả hai không thể giải thích.
her distantness made it difficult for anyone to get close to her.
Sự xa cách của cô ấy khiến bất kỳ ai cũng khó đến gần.
the distantness in his voice indicated he was troubled.
Sự xa cách trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy đang gặp rắc rối.
geographical distantness could not diminish their friendship.
Sự xa cách về địa lý không thể làm giảm đi tình bạn của họ.
there was an unnatural distantness between the siblings after the argument.
Có một sự xa cách bất thường giữa các anh chị em sau cuộc tranh cãi.
the distantness of the stars reminded her of how small we are.
Sự xa cách của các ngôi sao nhắc cô ấy nhớ về việc chúng ta nhỏ bé như thế nào.
she noticed a gradual distantness creeping into their relationship.
Cô ấy nhận thấy một sự xa cách dần dần đang len lỏi vào mối quan hệ của họ.
the emotional distantness between cultures can lead to misunderstandings.
Sự xa cách về mặt cảm xúc giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
he maintained a comfortable distantness from the drama.
Anh ấy duy trì một sự xa cách thoải mái với những drama.
the psychological distantness helped her cope with the loss.
Sự xa cách về mặt tâm lý đã giúp cô ấy vượt qua nỗi mất mát.
years of separation created a sense of distantness that was hard to bridge.
Những năm xa cách đã tạo ra một cảm giác xa cách khó có thể vượt qua.
the distantness of his childhood left lasting emotional effects.
Sự xa cách của tuổi thơ anh ấy đã để lại những ảnh hưởng cảm xúc lâu dài.
emotional distantness
sự xa cách về mặt tình cảm
sudden distantness
sự xa cách đột ngột
growing distantness
sự xa cách ngày càng tăng
increasing distantness
sự xa cách gia tăng
maintain distantness
duy trì sự xa cách
they felt a growing emotional distantness that neither could explain.
Họ cảm thấy một sự xa cách về mặt cảm xúc ngày càng tăng mà cả hai không thể giải thích.
her distantness made it difficult for anyone to get close to her.
Sự xa cách của cô ấy khiến bất kỳ ai cũng khó đến gần.
the distantness in his voice indicated he was troubled.
Sự xa cách trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy đang gặp rắc rối.
geographical distantness could not diminish their friendship.
Sự xa cách về địa lý không thể làm giảm đi tình bạn của họ.
there was an unnatural distantness between the siblings after the argument.
Có một sự xa cách bất thường giữa các anh chị em sau cuộc tranh cãi.
the distantness of the stars reminded her of how small we are.
Sự xa cách của các ngôi sao nhắc cô ấy nhớ về việc chúng ta nhỏ bé như thế nào.
she noticed a gradual distantness creeping into their relationship.
Cô ấy nhận thấy một sự xa cách dần dần đang len lỏi vào mối quan hệ của họ.
the emotional distantness between cultures can lead to misunderstandings.
Sự xa cách về mặt cảm xúc giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
he maintained a comfortable distantness from the drama.
Anh ấy duy trì một sự xa cách thoải mái với những drama.
the psychological distantness helped her cope with the loss.
Sự xa cách về mặt tâm lý đã giúp cô ấy vượt qua nỗi mất mát.
years of separation created a sense of distantness that was hard to bridge.
Những năm xa cách đã tạo ra một cảm giác xa cách khó có thể vượt qua.
the distantness of his childhood left lasting emotional effects.
Sự xa cách của tuổi thơ anh ấy đã để lại những ảnh hưởng cảm xúc lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay