mild distempers
các bệnh nhẹ
chronic distempers
các bệnh mãn tính
various distempers
các bệnh khác nhau
animal distempers
các bệnh của động vật
common distempers
các bệnh phổ biến
severe distempers
các bệnh nghiêm trọng
treat distempers
điều trị các bệnh
distempers outbreak
bùng phát dịch bệnh
distempers symptoms
triệu chứng của bệnh
distempers prevention
phòng ngừa bệnh
distempers can affect the mood of the entire household.
các chứng bệnh có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của cả gia đình.
he has been struggling with various distempers lately.
anh ấy đã phải vật lộn với nhiều chứng bệnh dạo này.
it's important to address any distempers in the workplace.
Điều quan trọng là phải giải quyết bất kỳ chứng bệnh nào nơi làm việc.
her distempers were evident during the meeting.
Những chứng bệnh của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
he often speaks about the distempers of modern society.
Anh ấy thường xuyên nói về những chứng bệnh của xã hội hiện đại.
understanding distempers can lead to better relationships.
Hiểu về các chứng bệnh có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they sought help for their emotional distempers.
Họ tìm kiếm sự giúp đỡ cho những chứng bệnh về mặt cảm xúc của họ.
her distempers were a result of stress and anxiety.
Những chứng bệnh của cô ấy là kết quả của căng thẳng và lo lắng.
we need to find the root cause of these distempers.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của những chứng bệnh này.
he wrote a book addressing the distempers of youth.
Anh ấy đã viết một cuốn sách giải quyết các chứng bệnh của giới trẻ.
mild distempers
các bệnh nhẹ
chronic distempers
các bệnh mãn tính
various distempers
các bệnh khác nhau
animal distempers
các bệnh của động vật
common distempers
các bệnh phổ biến
severe distempers
các bệnh nghiêm trọng
treat distempers
điều trị các bệnh
distempers outbreak
bùng phát dịch bệnh
distempers symptoms
triệu chứng của bệnh
distempers prevention
phòng ngừa bệnh
distempers can affect the mood of the entire household.
các chứng bệnh có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của cả gia đình.
he has been struggling with various distempers lately.
anh ấy đã phải vật lộn với nhiều chứng bệnh dạo này.
it's important to address any distempers in the workplace.
Điều quan trọng là phải giải quyết bất kỳ chứng bệnh nào nơi làm việc.
her distempers were evident during the meeting.
Những chứng bệnh của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
he often speaks about the distempers of modern society.
Anh ấy thường xuyên nói về những chứng bệnh của xã hội hiện đại.
understanding distempers can lead to better relationships.
Hiểu về các chứng bệnh có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they sought help for their emotional distempers.
Họ tìm kiếm sự giúp đỡ cho những chứng bệnh về mặt cảm xúc của họ.
her distempers were a result of stress and anxiety.
Những chứng bệnh của cô ấy là kết quả của căng thẳng và lo lắng.
we need to find the root cause of these distempers.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của những chứng bệnh này.
he wrote a book addressing the distempers of youth.
Anh ấy đã viết một cuốn sách giải quyết các chứng bệnh của giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay