| số nhiều | distiches |
distich form
thể thơ đối
distich poem
thơ đối
distich couplet
chặp thơ đối
distich structure
cấu trúc thơ đối
distich line
dòng thơ đối
distich verse
văn vần thơ đối
distich style
phong cách thơ đối
distich rhythm
nhịp điệu thơ đối
distich meter
chế độ thơ đối
distich example
ví dụ về thơ đối
in poetry, a distich consists of two lines that often rhyme.
trong thơ ca, một distich bao gồm hai dòng thường có vần.
he wrote a distich that beautifully captured the essence of nature.
anh ấy đã viết một distich thể hiện một cách đẹp đẽ bản chất của thiên nhiên.
the distich can serve as a powerful tool for expressing complex ideas.
distich có thể là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
a famous distich often quoted in literature is from a well-known poet.
một distich nổi tiếng thường được trích dẫn trong văn học là từ một nhà thơ nổi tiếng.
in ancient texts, a distich may convey moral lessons or wisdom.
trong các văn bản cổ, một distich có thể truyền tải những bài học đạo đức hoặc trí tuệ.
she analyzed the distich to uncover deeper meanings in the poem.
cô ấy đã phân tích distich để khám phá những ý nghĩa sâu sắc hơn trong bài thơ.
writing a distich can challenge poets to be concise and impactful.
viết một distich có thể thử thách các nhà thơ phải ngắn gọn và có tác động.
the distich format is often used in classical chinese poetry.
định dạng distich thường được sử dụng trong thơ cổ điển Trung Quốc.
many cultures have their own versions of the distich in their poetry.
nhiều nền văn hóa có phiên bản distich của riêng họ trong thơ ca.
understanding the structure of a distich can enhance one’s appreciation of poetry.
hiểu cấu trúc của một distich có thể nâng cao khả năng đánh giá cao thơ ca của một người.
distich form
thể thơ đối
distich poem
thơ đối
distich couplet
chặp thơ đối
distich structure
cấu trúc thơ đối
distich line
dòng thơ đối
distich verse
văn vần thơ đối
distich style
phong cách thơ đối
distich rhythm
nhịp điệu thơ đối
distich meter
chế độ thơ đối
distich example
ví dụ về thơ đối
in poetry, a distich consists of two lines that often rhyme.
trong thơ ca, một distich bao gồm hai dòng thường có vần.
he wrote a distich that beautifully captured the essence of nature.
anh ấy đã viết một distich thể hiện một cách đẹp đẽ bản chất của thiên nhiên.
the distich can serve as a powerful tool for expressing complex ideas.
distich có thể là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
a famous distich often quoted in literature is from a well-known poet.
một distich nổi tiếng thường được trích dẫn trong văn học là từ một nhà thơ nổi tiếng.
in ancient texts, a distich may convey moral lessons or wisdom.
trong các văn bản cổ, một distich có thể truyền tải những bài học đạo đức hoặc trí tuệ.
she analyzed the distich to uncover deeper meanings in the poem.
cô ấy đã phân tích distich để khám phá những ý nghĩa sâu sắc hơn trong bài thơ.
writing a distich can challenge poets to be concise and impactful.
viết một distich có thể thử thách các nhà thơ phải ngắn gọn và có tác động.
the distich format is often used in classical chinese poetry.
định dạng distich thường được sử dụng trong thơ cổ điển Trung Quốc.
many cultures have their own versions of the distich in their poetry.
nhiều nền văn hóa có phiên bản distich của riêng họ trong thơ ca.
understanding the structure of a distich can enhance one’s appreciation of poetry.
hiểu cấu trúc của một distich có thể nâng cao khả năng đánh giá cao thơ ca của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay