distractibility

[US]/[dɪˈstræktəbɪləti]/
[UK]/[dɪˈstræktəbɪləti]/
Frequency: Very High

Translation

n. khả năng hoặc trạng thái bị xao nhãng dễ dàng; xu hướng bị phân tâm khỏi nhiệm vụ hoặc sự tập trung; mức độ mà ai đó dễ bị xao nhãng.

Phrases & Collocations

high distractibility

khả năng bị xao nhãng cao

increased distractibility

tăng khả năng bị xao nhãng

distractibility issues

các vấn đề về khả năng bị xao nhãng

reducing distractibility

giảm khả năng bị xao nhãng

child's distractibility

khả năng bị xao nhãng của trẻ

assessing distractibility

đánh giá khả năng bị xao nhãng

managing distractibility

quản lý khả năng bị xao nhãng

distractibility score

thể điểm về khả năng bị xao nhãng

linked to distractibility

liên quan đến khả năng bị xao nhãng

impacts distractibility

ảnh hưởng đến khả năng bị xao nhãng

Example Sentences

her distractibility made it hard for her to focus on the task at hand.

Sự dễ bị xao nhãng của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.

the constant notifications on his phone increased his distractibility during the meeting.

Những thông báo liên tục trên điện thoại của anh ấy đã làm tăng sự dễ bị xao nhãng của anh ấy trong cuộc họp.

we tried to minimize distractions and reduce her overall distractibility.

Chúng tôi đã cố gắng giảm thiểu sự xao nhãng và giảm sự dễ bị xao nhãng của cô ấy.

children often exhibit a high degree of distractibility when learning new things.

Trẻ em thường thể hiện mức độ dễ bị xao nhãng cao khi học những điều mới.

his distractibility stemmed from anxiety and a lack of sleep.

Sự dễ bị xao nhãng của anh ấy bắt nguồn từ sự lo lắng và thiếu ngủ.

managing distractibility is crucial for improving productivity at work.

Quản lý sự dễ bị xao nhãng là rất quan trọng để cải thiện năng suất làm việc.

the noisy environment contributed significantly to the students' distractibility.

Môi trường ồn ào đã góp phần đáng kể vào sự dễ bị xao nhãng của học sinh.

she uses noise-canceling headphones to combat her own distractibility.

Cô ấy sử dụng tai nghe chống ồn để chống lại sự dễ bị xao nhãng của chính mình.

a key factor in his success was overcoming his tendency toward distractibility.

Một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy là khắc phục xu hướng dễ bị xao nhãng của anh ấy.

the teacher implemented strategies to reduce classroom distractibility.

Giáo viên đã thực hiện các chiến lược để giảm sự dễ bị xao nhãng trong lớp học.

increased distractibility can negatively impact academic performance.

Sự dễ bị xao nhãng tăng lên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất học tập.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now