distressing

[US]/dɪˈstresɪŋ/
[UK]/dɪˈstresɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. gây ra nỗi đau tinh thần hoặc sự đau khổ, gây ra lo âu hoặc lo lắng.

Example Sentences

a distressing situation for all of them

một tình huống đáng buồn cho tất cả họ

All who saw the distressing scene revolted against it.

Tất cả những ai chứng kiến cảnh tượng đáng buồn đã phản đối nó.

The distressing scene revolted all who saw it.

Cảnh tượng đáng buồn đã khiến tất cả những ai chứng kiến phải phẫn nộ.

rows with in-laws are distressing because they cause divided loyalties .

Những cuộc tranh cãi với bố mẹ chồng rất đáng buồn vì chúng gây ra sự chia rẽ tình cảm.

It was distressing to hear about the accident.

Thật đáng buồn khi nghe về vụ tai nạn.

She had a distressing experience at the hospital.

Cô ấy đã có một trải nghiệm đáng buồn tại bệnh viện.

The distressing news spread quickly through the community.

Tin tức đáng buồn lan nhanh chóng trong cộng đồng.

The distressing images on the news were hard to watch.

Những hình ảnh đáng buồn trên tin tức rất khó xem.

The distressing sound of sirens filled the air.

Tiếng còi báo động đáng buồn vang vọng khắp không gian.

The distressing truth was finally revealed.

Sự thật đáng buồn cuối cùng cũng đã được tiết lộ.

He had a distressing conversation with his boss.

Anh ấy đã có một cuộc trò chuyện đáng buồn với sếp.

The distressing memories haunted her for years.

Những kỷ niệm đáng buồn ám ảnh cô ấy trong nhiều năm.

The distressing situation called for immediate action.

Tình huống đáng buồn đòi hỏi hành động ngay lập tức.

The distressing sight brought tears to her eyes.

Cảnh tượng đáng buồn khiến nước mắt trào ra trên đôi mắt cô.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now