distressingnesses

[Mỹ]/dɪˈstresɪŋnəsɪz/
[Anh]/dɪˈstrɛsɪŋnəsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái gây khó chịu; nhiều trường hợp hoặc mức độ gây lo lắng, băn khoăn hoặc đau đớn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay