distrustfully eyed
nhìn chằm chằm một cách ngờ vực
distrustfully observing
quan sát một cách ngờ vực
distrustfully listened
nghe một cách ngờ vực
distrustfully approached
tiến lại gần một cách ngờ vực
distrustfully reacted
phản ứng một cách ngờ vực
distrustfully speaking
nói một cách ngờ vực
distrustfully regarded
nhìn nhận một cách ngờ vực
distrustfully considered
cân nhắc một cách ngờ vực
distrustfully questioned
hỏi một cách ngờ vực
distrustfully behaving
hành xử một cách ngờ vực
he looked at the stranger distrustfully, sizing him up.
Anh ta nhìn người xa lạ một cách cảnh giác, đánh giá anh ta.
the child regarded the new puppy distrustfully, hiding behind her mother.
Đứa trẻ nhìn thấy chú chó con mới một cách cảnh giác, trốn sau lưng mẹ.
she listened to his explanation distrustfully, doubting his sincerity.
Cô ấy nghe lời giải thích của anh ta một cách cảnh giác, nghi ngờ sự chân thành của anh ta.
the jury deliberated distrustfully, finding inconsistencies in the testimony.
Hội thẩm đoàn thảo luận một cách cảnh giác, phát hiện những điểm không nhất quán trong lời khai.
he accepted the offer distrustfully, suspecting a hidden agenda.
Anh ta chấp nhận lời đề nghị một cách cảnh giác, nghi ngờ có động cơ ngầm.
the team approached the challenge distrustfully, anticipating potential problems.
Đội ngũ tiếp cận thử thách một cách cảnh giác, dự đoán những vấn đề tiềm ẩn.
she regarded his compliments distrustfully, expecting ulterior motives.
Cô ấy nhìn những lời khen của anh ta một cách cảnh giác, mong đợi động cơ khác.
the audience reacted to the ending distrustfully, feeling something was missing.
Khán giả phản ứng với cái kết một cách cảnh giác, cảm thấy có điều gì đó thiếu sót.
he scanned the room distrustfully, searching for any signs of danger.
Anh ta quét mắt quanh phòng một cách cảnh giác, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.
the dog greeted the visitor distrustfully, growling softly.
Chú chó chào đón vị khách một cách cảnh giác, gầm gừ nhẹ nhàng.
she observed the situation distrustfully, noting every detail.
Cô ấy quan sát tình hình một cách cảnh giác, ghi lại mọi chi tiết.
distrustfully eyed
nhìn chằm chằm một cách ngờ vực
distrustfully observing
quan sát một cách ngờ vực
distrustfully listened
nghe một cách ngờ vực
distrustfully approached
tiến lại gần một cách ngờ vực
distrustfully reacted
phản ứng một cách ngờ vực
distrustfully speaking
nói một cách ngờ vực
distrustfully regarded
nhìn nhận một cách ngờ vực
distrustfully considered
cân nhắc một cách ngờ vực
distrustfully questioned
hỏi một cách ngờ vực
distrustfully behaving
hành xử một cách ngờ vực
he looked at the stranger distrustfully, sizing him up.
Anh ta nhìn người xa lạ một cách cảnh giác, đánh giá anh ta.
the child regarded the new puppy distrustfully, hiding behind her mother.
Đứa trẻ nhìn thấy chú chó con mới một cách cảnh giác, trốn sau lưng mẹ.
she listened to his explanation distrustfully, doubting his sincerity.
Cô ấy nghe lời giải thích của anh ta một cách cảnh giác, nghi ngờ sự chân thành của anh ta.
the jury deliberated distrustfully, finding inconsistencies in the testimony.
Hội thẩm đoàn thảo luận một cách cảnh giác, phát hiện những điểm không nhất quán trong lời khai.
he accepted the offer distrustfully, suspecting a hidden agenda.
Anh ta chấp nhận lời đề nghị một cách cảnh giác, nghi ngờ có động cơ ngầm.
the team approached the challenge distrustfully, anticipating potential problems.
Đội ngũ tiếp cận thử thách một cách cảnh giác, dự đoán những vấn đề tiềm ẩn.
she regarded his compliments distrustfully, expecting ulterior motives.
Cô ấy nhìn những lời khen của anh ta một cách cảnh giác, mong đợi động cơ khác.
the audience reacted to the ending distrustfully, feeling something was missing.
Khán giả phản ứng với cái kết một cách cảnh giác, cảm thấy có điều gì đó thiếu sót.
he scanned the room distrustfully, searching for any signs of danger.
Anh ta quét mắt quanh phòng một cách cảnh giác, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.
the dog greeted the visitor distrustfully, growling softly.
Chú chó chào đón vị khách một cách cảnh giác, gầm gừ nhẹ nhàng.
she observed the situation distrustfully, noting every detail.
Cô ấy quan sát tình hình một cách cảnh giác, ghi lại mọi chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay