disturbingness

[Mỹ]/dɪˈstɜːbɪŋnəs/
[Anh]/dɪˈstɜːrbɪŋnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái gây khó chịu; khả năng gây ra sự bất an, lo lắng hoặc khó chịu.

Cụm từ & Cách kết hợp

degree of disturbingness

Mức độ gây khó chịu

sense of disturbingness

Cảm giác gây khó chịu

level of disturbingness

Độ gây khó chịu

sheer disturbingness

Độ gây khó chịu tột độ

particular disturbingness

Độ gây khó chịu đặc biệt

psychological disturbingness

Độ gây khó chịu tâm lý

disturbingness rating

Đánh giá độ gây khó chịu

disturbingness factor

Yếu tố gây khó chịu

disturbingness content

Nội dung gây khó chịu

emotional disturbingness

Độ gây khó chịu cảm xúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay