pop diva
diva nhạc pop
vocal diva
diva giọng hát
She is known for her diva attitude.
Cô ấy nổi tiếng với thái độ diva của mình.
The diva demanded only green M&M's in her dressing room.
Diva đã yêu cầu chỉ có M&M màu xanh lá cây trong phòng thay đồ của cô ấy.
The diva's performance was flawless.
Sự biểu diễn của diva hoàn hảo không tì vết.
The diva's vocal range is impressive.
Phạm vi giọng hát của diva rất ấn tượng.
The diva's concert sold out in minutes.
Chuyến hòa nhạc của diva đã bán hết vé chỉ trong vài phút.
She transformed into a diva on stage.
Cô ấy đã biến thành một diva trên sân khấu.
The diva's fashion sense is impeccable.
Gu thời trang của diva thật hoàn hảo.
The diva's signature song is a classic.
Bài hát signature của diva là một bản kinh điển.
The diva's fans adore her glamorous style.
Những người hâm mộ của diva yêu thích phong cách lộng lẫy của cô ấy.
The diva's diva behavior caused controversy.
Hành vi diva của cô ấy đã gây ra tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay