divan

[Mỹ]/dɪ'væn/
[Anh]/'daɪvæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quán cà phê
ghế sofa dài
phòng hút thuốc
phòng họp

Câu ví dụ

a divan of about 100 poems

một chiếc đi-van chứa khoảng 100 bài thơ

She noticed that Muffat was sitting resignedly on a narrow divan-bed.

Cô ấy nhận thấy Muffat ngồi thụ động trên một chiếc giường đi-van hẹp.

She lounged on the divan, reading a book.

Cô ấy nằm dài trên đi-van, đọc sách.

The divan in the living room is very comfortable.

Chiếc đi-van trong phòng khách rất thoải mái.

They bought a new divan for their bedroom.

Họ đã mua một chiếc đi-van mới cho phòng ngủ của họ.

The divan was covered in luxurious velvet.

Chiếc đi-van được bọc bằng nhung sang trọng.

The divan served as both a seating area and a bed.

Chiếc đi-van vừa là nơi ngồi vừa là giường ngủ.

She arranged the cushions neatly on the divan.

Cô ấy sắp xếp gọn gàng những chiếc gối trên đi-van.

The divan added a touch of elegance to the room.

Chiếc đi-van thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.

He sprawled out on the divan, exhausted from work.

Anh ta nằm dài trên đi-van, kiệt sức sau khi làm việc.

The divan was upholstered in a beautiful floral fabric.

Chiếc đi-van được bọc bằng vải hoa đẹp.

She sat cross-legged on the divan, deep in thought.

Cô ấy ngồi khoanh chân trên đi-van, đắm mình trong suy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay