divings

[Mỹ]/ˈdaɪvɪŋz/
[Anh]/ˈdaɪvɪŋz/

Dịch

n.thể thao hoặc hoạt động lặn
adj.liên quan đến thể thao hoặc hoạt động lặn
v.thì hiện tại phân từ của lặn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay