divot

[Mỹ]/'dɪvət/
[Anh]/'dɪvət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh cỏ; một lớp cỏ; một mảnh vụn của cỏ.
Word Forms
số nhiềudivots

Câu ví dụ

Capital Idea should therefore invest in the Roxy Playhouse, the Slice-o’-Pizza, and the Divot Golf Club, three new businesses in the Irongate district.

Ý tưởng tài chính nên đầu tư vào Roxy Playhouse, Slice-o'-Pizza và Câu lạc bộ Golf Divot, ba doanh nghiệp mới trong quận Irongate.

The golfer's ball landed in a divot on the fairway.

Quả bóng của người chơi golf đã rơi vào một divot trên đường chạy.

He struggled to hit the ball cleanly from the divot.

Anh ta cố gắng đánh bóng sạch sẽ từ divot.

The divot in the lawn made it difficult to mow the grass.

Divot trên bãi cỏ khiến việc cắt cỏ trở nên khó khăn.

She tripped over a divot in the path and sprained her ankle.

Cô ấy vấp phải một divot trên đường đi và bị bong gân mắt cá chân.

The maintenance crew filled in the divots on the golf course.

Đội ngũ bảo trì đã lấp đầy các divot trên sân golf.

The horse stumbled on a divot in the field.

Con ngựa vấp phải một divot trên cánh đồng.

Players are encouraged to repair divots on the soccer field.

Người chơi được khuyến khích sửa chữa các divot trên sân bóng đá.

The divot on the runway caused a bumpy landing for the plane.

Divot trên đường băng đã khiến máy bay hạ cánh gồ ghề.

Golfers are advised to replace their divots after hitting the ball.

Người chơi golf nên thay thế divot của họ sau khi đánh bóng.

The divot in the carpet was a tripping hazard.

Divot trên thảm là một mối nguy hiểm khi vấp ngã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay