diwan

[Mỹ]/ˈdiːwɑːn/
[Anh]/ˈdiːwæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghế dài; chỗ nằm; phòng hút thuốc; viên chức tài chính nhà nước; thủ tướng
Các dạng của từ
số nhiềudiwans

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay