dizzier heights
những đỉnh cao choáng váng hơn
dizzier spells
những khoảnh khắc choáng váng hơn
dizzier days
những ngày choáng váng hơn
dizzier moments
những khoảnh khắc choáng váng hơn
dizzier feelings
những cảm xúc choáng váng hơn
dizzier states
những trạng thái choáng váng hơn
dizzier experiences
những trải nghiệm choáng váng hơn
dizzier thoughts
những suy nghĩ choáng váng hơn
dizzier rides
những chuyến đi choáng váng hơn
dizzier spins
những vòng xoáy choáng váng hơn
the roller coaster made me feel dizzier than ever.
người đi tàu đu quay khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn bao giờ hết.
after spinning around, i became dizzier and couldn't stand straight.
sau khi quay cuồng, tôi cảm thấy choáng váng hơn và không thể đứng thẳng.
the more i read, the dizzier i felt from the complicated text.
càng đọc nhiều, tôi càng cảm thấy choáng váng vì những đoạn văn phức tạp.
too much caffeine made me feel even dizzier.
uống quá nhiều caffeine khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn.
she felt dizzier after skipping breakfast.
cô ấy cảm thấy choáng váng hơn sau khi bỏ bữa sáng.
the quick changes in direction left him feeling dizzier.
những thay đổi hướng nhanh chóng khiến anh ấy cảm thấy choáng váng hơn.
as the party went on, the music made me feel dizzier.
khi bữa tiệc diễn ra, âm nhạc khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn.
the spinning lights made the room feel dizzier.
ánh đèn nhấp nháy khiến căn phòng có vẻ choáng váng hơn.
he felt dizzier after standing up too quickly.
anh ấy cảm thấy choáng váng hơn sau khi đứng dậy quá nhanh.
the combination of heat and dehydration made her dizzier.
sự kết hợp của nhiệt và mất nước khiến cô ấy cảm thấy choáng váng hơn.
dizzier heights
những đỉnh cao choáng váng hơn
dizzier spells
những khoảnh khắc choáng váng hơn
dizzier days
những ngày choáng váng hơn
dizzier moments
những khoảnh khắc choáng váng hơn
dizzier feelings
những cảm xúc choáng váng hơn
dizzier states
những trạng thái choáng váng hơn
dizzier experiences
những trải nghiệm choáng váng hơn
dizzier thoughts
những suy nghĩ choáng váng hơn
dizzier rides
những chuyến đi choáng váng hơn
dizzier spins
những vòng xoáy choáng váng hơn
the roller coaster made me feel dizzier than ever.
người đi tàu đu quay khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn bao giờ hết.
after spinning around, i became dizzier and couldn't stand straight.
sau khi quay cuồng, tôi cảm thấy choáng váng hơn và không thể đứng thẳng.
the more i read, the dizzier i felt from the complicated text.
càng đọc nhiều, tôi càng cảm thấy choáng váng vì những đoạn văn phức tạp.
too much caffeine made me feel even dizzier.
uống quá nhiều caffeine khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn.
she felt dizzier after skipping breakfast.
cô ấy cảm thấy choáng váng hơn sau khi bỏ bữa sáng.
the quick changes in direction left him feeling dizzier.
những thay đổi hướng nhanh chóng khiến anh ấy cảm thấy choáng váng hơn.
as the party went on, the music made me feel dizzier.
khi bữa tiệc diễn ra, âm nhạc khiến tôi cảm thấy choáng váng hơn.
the spinning lights made the room feel dizzier.
ánh đèn nhấp nháy khiến căn phòng có vẻ choáng váng hơn.
he felt dizzier after standing up too quickly.
anh ấy cảm thấy choáng váng hơn sau khi đứng dậy quá nhanh.
the combination of heat and dehydration made her dizzier.
sự kết hợp của nhiệt và mất nước khiến cô ấy cảm thấy choáng váng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay