spinning dizzies
choáng váng quay cuồng
head dizzies
choáng váng đầu
feel dizzies
cảm thấy choáng váng
causing dizzies
gây ra choáng váng
dizzies arise
choáng váng xuất hiện
dizzies hit
choáng váng ập đến
mild dizzies
choáng váng nhẹ
persistent dizzies
choáng váng dai dẳng
dizzies intensify
choáng váng tăng lên
dizzies fade
choáng váng giảm dần
the roller coaster dizzies everyone who rides it.
người đi tàu đu quay thường cảm thấy choáng váng.
the fast spinning made her head dizzies.
sự quay nhanh khiến đầu cô ấy cảm thấy choáng váng.
his dance moves dizzies the audience.
những bước nhảy của anh ấy khiến khán giả cảm thấy choáng váng.
too much information can dizzies the mind.
quá nhiều thông tin có thể khiến tâm trí cảm thấy choáng váng.
the bright lights and loud music dizzies the partygoers.
ánh đèn chói và âm nhạc ồn ào khiến những người tham dự bữa tiệc cảm thấy choáng váng.
she felt dizzies after spinning around too quickly.
cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi quay quá nhanh.
the sudden changes in temperature dizzies my senses.
những thay đổi đột ngột về nhiệt độ khiến các giác quan của tôi cảm thấy choáng váng.
his constant chatter dizzies my thoughts.
sự luyên thuyên không ngừng của anh ấy khiến tôi mất tập trung.
the dizzying heights of the mountain made me uneasy.
độ cao chóng mặt của ngọn núi khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
after the long hike, the view dizzies me with its beauty.
sau chuyến đi bộ đường dài, cảnh tượng khiến tôi choáng ngợp trước vẻ đẹp của nó.
spinning dizzies
choáng váng quay cuồng
head dizzies
choáng váng đầu
feel dizzies
cảm thấy choáng váng
causing dizzies
gây ra choáng váng
dizzies arise
choáng váng xuất hiện
dizzies hit
choáng váng ập đến
mild dizzies
choáng váng nhẹ
persistent dizzies
choáng váng dai dẳng
dizzies intensify
choáng váng tăng lên
dizzies fade
choáng váng giảm dần
the roller coaster dizzies everyone who rides it.
người đi tàu đu quay thường cảm thấy choáng váng.
the fast spinning made her head dizzies.
sự quay nhanh khiến đầu cô ấy cảm thấy choáng váng.
his dance moves dizzies the audience.
những bước nhảy của anh ấy khiến khán giả cảm thấy choáng váng.
too much information can dizzies the mind.
quá nhiều thông tin có thể khiến tâm trí cảm thấy choáng váng.
the bright lights and loud music dizzies the partygoers.
ánh đèn chói và âm nhạc ồn ào khiến những người tham dự bữa tiệc cảm thấy choáng váng.
she felt dizzies after spinning around too quickly.
cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi quay quá nhanh.
the sudden changes in temperature dizzies my senses.
những thay đổi đột ngột về nhiệt độ khiến các giác quan của tôi cảm thấy choáng váng.
his constant chatter dizzies my thoughts.
sự luyên thuyên không ngừng của anh ấy khiến tôi mất tập trung.
the dizzying heights of the mountain made me uneasy.
độ cao chóng mặt của ngọn núi khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
after the long hike, the view dizzies me with its beauty.
sau chuyến đi bộ đường dài, cảnh tượng khiến tôi choáng ngợp trước vẻ đẹp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay