djanets

[Mỹ]/ˈdʒɑːnɛts/
[Anh]/ˈdʒænɛts/

Dịch

n. danh từ số nhiều của Djanet, một thành phố ở Algeria
prop. n. danh từ số nhiều của Djanet (một danh từ riêng) chỉ thành phố ở Algeria

Cụm từ & Cách kết hợp

djanets rule

Vietnamese_translation

the djanets

Vietnamese_translation

djanets fly

Vietnamese_translation

djaneted

Vietnamese_translation

djaneting

Vietnamese_translation

djanets work

Vietnamese_translation

djanets play

Vietnamese_translation

djanets dream

Vietnamese_translation

djanets dance

Vietnamese_translation

djanets sing

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay