dkg

[Mỹ]/ˈdiːkeɪdʒiː/
[Anh]/ˈdiːkeɪdʒiː/

Dịch

abbr. decagram; decking; dekagram(s)
Word Forms
số nhiềudkgs

Cụm từ & Cách kết hợp

dkg weight

khối lượng dkg

dkg measurement

đo lường dkg

dkg conversion

chuyển đổi dkg

dkg value

giá trị dkg

dkg scale

thang đo dkg

dkg unit

đơn vị dkg

dkg limit

giới hạn dkg

dkg package

gói dkg

dkg balance

cân dkg

dkg standard

tiêu chuẩn dkg

Câu ví dụ

he needs to dkg the new software for his job.

anh ấy cần phải tìm hiểu phần mềm mới cho công việc của mình.

we should dkg the project requirements before starting.

chúng ta nên tìm hiểu các yêu cầu dự án trước khi bắt đầu.

she plans to dkg the latest trends in fashion.

cô ấy dự định tìm hiểu các xu hướng thời trang mới nhất.

it's important to dkg the rules of the game.

rất quan trọng là phải tìm hiểu các quy tắc của trò chơi.

they need to dkg the safety procedures.

họ cần phải tìm hiểu các quy trình an toàn.

he is trying to dkg the financial aspects of the business.

anh ấy đang cố gắng tìm hiểu các khía cạnh tài chính của doanh nghiệp.

we must dkg the environmental impact of our actions.

chúng ta phải tìm hiểu tác động môi trường của hành động của chúng ta.

she wants to dkg the complexities of the new technology.

cô ấy muốn tìm hiểu sự phức tạp của công nghệ mới.

to succeed, you need to dkg your audience.

để thành công, bạn cần phải tìm hiểu đối tượng của bạn.

he is eager to dkg the history of the region.

anh ấy rất háo hức tìm hiểu lịch sử của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay