doable task
nhiệm vụ có thể thực hiện
doable goal
mục tiêu có thể đạt được
doable plan
kế hoạch khả thi
doable project
dự án khả thi
doable solution
giải pháp khả thi
doable idea
ý tưởng khả thi
doable option
lựa chọn khả thi
doable challenge
thử thách có thể vượt qua
doable task list
danh sách nhiệm vụ có thể thực hiện
doable outcome
kết quả có thể đạt được
is this project doable within the deadline?
Liệu dự án này có thể thực hiện được trong thời hạn không?
we need to find a doable solution to this problem.
Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề này.
her plan seems doable with the right resources.
Có vẻ như kế hoạch của cô ấy có thể thực hiện được với các nguồn lực phù hợp.
it's a doable task if we work together.
Đây là một nhiệm vụ có thể thực hiện được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
they assured me that the changes are doable.
Họ trấn an tôi rằng những thay đổi này có thể thực hiện được.
we need to assess if the budget is doable.
Chúng ta cần đánh giá xem ngân sách có khả thi hay không.
finding a balance between work and life is doable.
Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là có thể thực hiện được.
making this change is doable with some adjustments.
Việc thực hiện thay đổi này là có thể thực hiện được với một vài điều chỉnh.
she believes that anything is doable with enough effort.
Cô ấy tin rằng bất cứ điều gì cũng có thể thực hiện được với đủ nỗ lực.
we should focus on doable goals for this quarter.
Chúng ta nên tập trung vào những mục tiêu có thể thực hiện được trong quý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay