dobie

[Mỹ]/ˈdəʊbi/
[Anh]/ˈdoʊbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. adobe; một loại gạch làm từ đất và vật liệu hữu cơ
adj. liên quan đến adobe

Cụm từ & Cách kết hợp

dobie dog

chó dobie

dobie owner

chủ nhân dobie

dobie breed

giống chó dobie

dobie training

huấn luyện dobie

dobie rescue

cứu hộ dobie

dobie show

triển lãm dobie

dobie grooming

chăm sóc lông dobie

dobie personality

tính cách dobie

dobie health

sức khỏe dobie

dobie care

chăm sóc dobie

Câu ví dụ

my friend adopted a dobie from the shelter.

Bạn của tôi đã nhận một chú chó Dobie từ trung tâm cứu trợ.

dobies are known for their loyalty and intelligence.

Những chú chó Dobie nổi tiếng với lòng trung thành và thông minh.

training a dobie requires patience and consistency.

Huấn luyện một chú chó Dobie đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

many people choose a dobie as a guard dog.

Nhiều người chọn một chú chó Dobie làm chó bảo vệ.

dobies need regular exercise to stay healthy.

Những chú chó Dobie cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

my dobie loves to play fetch in the park.

Chú chó Dobie của tôi rất thích chơi trò ném bắt trong công viên.

it's important to socialize your dobie from a young age.

Điều quan trọng là phải giúp chú chó Dobie của bạn giao tiếp với xã hội từ khi còn nhỏ.

dobies are very protective of their families.

Những chú chó Dobie rất bảo vệ gia đình của chúng.

we took our dobie to the vet for a check-up.

Chúng tôi đã đưa chú chó Dobie của mình đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe.

dobies can be great companions for active individuals.

Những chú chó Dobie có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho những người năng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay