| số nhiều | dobies |
doby dog
doby chó
doby art
doby nghệ thuật
doby style
doby phong cách
doby toys
doby đồ chơi
doby show
doby chương trình
doby music
doby âm nhạc
doby games
doby trò chơi
doby team
doby đội
doby time
doby thời gian
doby friends
doby bạn bè
he is a doby at his job.
anh ấy là một người chăm chỉ trong công việc của mình.
she feels like a doby when she helps others.
cô ấy cảm thấy như một người chăm chỉ khi giúp đỡ người khác.
being a doby means being reliable.
là một người chăm chỉ có nghĩa là đáng tin cậy.
they consider him a doby in their team.
họ coi anh ấy là một người chăm chỉ trong đội của họ.
she has a doby attitude towards challenges.
cô ấy có thái độ chăm chỉ đối với những thử thách.
a doby person always keeps their promises.
một người chăm chỉ luôn giữ lời hứa của mình.
he was a doby during the project.
anh ấy là một người chăm chỉ trong suốt dự án.
being doby is important for teamwork.
là một người chăm chỉ rất quan trọng cho sự hợp tác.
she is known as a doby in her community.
cô ấy nổi tiếng là một người chăm chỉ trong cộng đồng của cô.
he always acts like a doby in difficult situations.
anh ấy luôn hành động như một người chăm chỉ trong những tình huống khó khăn.
doby dog
doby chó
doby art
doby nghệ thuật
doby style
doby phong cách
doby toys
doby đồ chơi
doby show
doby chương trình
doby music
doby âm nhạc
doby games
doby trò chơi
doby team
doby đội
doby time
doby thời gian
doby friends
doby bạn bè
he is a doby at his job.
anh ấy là một người chăm chỉ trong công việc của mình.
she feels like a doby when she helps others.
cô ấy cảm thấy như một người chăm chỉ khi giúp đỡ người khác.
being a doby means being reliable.
là một người chăm chỉ có nghĩa là đáng tin cậy.
they consider him a doby in their team.
họ coi anh ấy là một người chăm chỉ trong đội của họ.
she has a doby attitude towards challenges.
cô ấy có thái độ chăm chỉ đối với những thử thách.
a doby person always keeps their promises.
một người chăm chỉ luôn giữ lời hứa của mình.
he was a doby during the project.
anh ấy là một người chăm chỉ trong suốt dự án.
being doby is important for teamwork.
là một người chăm chỉ rất quan trọng cho sự hợp tác.
she is known as a doby in her community.
cô ấy nổi tiếng là một người chăm chỉ trong cộng đồng của cô.
he always acts like a doby in difficult situations.
anh ấy luôn hành động như một người chăm chỉ trong những tình huống khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay