the doctor speaks to patients with compassion and understanding.
Bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân bằng lòng thương xót và sự thấu hiểu.
many doctors speak multiple languages to serve diverse communities.
Rất nhiều bác sĩ nói nhiều ngôn ngữ để phục vụ các cộng đồng đa dạng.
when the doctor speaks, patients usually pay close attention.
Khi bác sĩ nói, bệnh nhân thường chú ý rất kỹ.
the doctor speaks slowly to ensure all instructions are clear.
Bác sĩ nói chậm để đảm bảo tất cả các hướng dẫn đều rõ ràng.
doctors speak regularly about the benefits of preventive healthcare.
Bác sĩ thường xuyên nói về lợi ích của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
the specialist doctor speaks with confidence about the diagnosis.
Bác sĩ chuyên khoa nói về chẩn đoán một cách tự tin.
doctors speak honestly about all available treatment options.
Bác sĩ nói thật về tất cả các lựa chọn điều trị khả dụng.
the doctor speaks clearly about how to take the medication.
Bác sĩ nói rõ ràng về cách dùng thuốc.
leading doctors speak at international medical conferences every year.
Các bác sĩ hàng đầu nói chuyện tại các hội nghị y tế quốc tế mỗi năm.
the doctor speaks with authority on matters of public health.
Bác sĩ nói chuyện với tư cách có thẩm quyền về các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
ethical doctors speak up when they witness medical errors.
Các bác sĩ có đạo đức sẽ lên tiếng khi chứng kiến các sai sót y tế.
the attending physician speaks with medical students during morning rounds.
Bác sĩ trực tiếp nói chuyện với sinh viên y khoa trong các buổi kiểm tra buổi sáng.
the doctor speaks gently to calm worried family members.
Bác sĩ nói nhẹ nhàng để làm dịu những người thân lo lắng.
doctors speak from experience when advising young physicians.
Bác sĩ nói từ kinh nghiệm khi tư vấn cho các bác sĩ trẻ.
the doctor speaks to patients with compassion and understanding.
Bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân bằng lòng thương xót và sự thấu hiểu.
many doctors speak multiple languages to serve diverse communities.
Rất nhiều bác sĩ nói nhiều ngôn ngữ để phục vụ các cộng đồng đa dạng.
when the doctor speaks, patients usually pay close attention.
Khi bác sĩ nói, bệnh nhân thường chú ý rất kỹ.
the doctor speaks slowly to ensure all instructions are clear.
Bác sĩ nói chậm để đảm bảo tất cả các hướng dẫn đều rõ ràng.
doctors speak regularly about the benefits of preventive healthcare.
Bác sĩ thường xuyên nói về lợi ích của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
the specialist doctor speaks with confidence about the diagnosis.
Bác sĩ chuyên khoa nói về chẩn đoán một cách tự tin.
doctors speak honestly about all available treatment options.
Bác sĩ nói thật về tất cả các lựa chọn điều trị khả dụng.
the doctor speaks clearly about how to take the medication.
Bác sĩ nói rõ ràng về cách dùng thuốc.
leading doctors speak at international medical conferences every year.
Các bác sĩ hàng đầu nói chuyện tại các hội nghị y tế quốc tế mỗi năm.
the doctor speaks with authority on matters of public health.
Bác sĩ nói chuyện với tư cách có thẩm quyền về các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
ethical doctors speak up when they witness medical errors.
Các bác sĩ có đạo đức sẽ lên tiếng khi chứng kiến các sai sót y tế.
the attending physician speaks with medical students during morning rounds.
Bác sĩ trực tiếp nói chuyện với sinh viên y khoa trong các buổi kiểm tra buổi sáng.
the doctor speaks gently to calm worried family members.
Bác sĩ nói nhẹ nhàng để làm dịu những người thân lo lắng.
doctors speak from experience when advising young physicians.
Bác sĩ nói từ kinh nghiệm khi tư vấn cho các bác sĩ trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay