expert documentalist
nhà văn bản chuyên gia
senior documentalist
nhà văn bản cao cấp
junior documentalist
nhà văn bản cấp thấp
freelance documentalist
nhà văn bản tự do
digital documentalist
nhà văn bản số
research documentalist
nhà văn bản nghiên cứu
library documentalist
nhà văn bản thư viện
corporate documentalist
nhà văn bản doanh nghiệp
medical documentalist
nhà văn bản y tế
technical documentalist
nhà văn bản kỹ thuật
the documentalist organized the archives efficiently.
người lưu trữ đã sắp xếp các kho lưu trữ một cách hiệu quả.
as a documentalist, she specializes in information retrieval.
với tư cách là người lưu trữ, cô ấy chuyên về truy xuất thông tin.
the documentalist provided valuable insights during the project.
người lưu trữ đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt dự án.
every documentalist must keep up with new technologies.
mỗi người lưu trữ đều phải cập nhật những công nghệ mới.
the documentalist helped digitize the historical records.
người lưu trữ đã giúp số hóa các hồ sơ lịch sử.
she works as a documentalist in a large library.
cô ấy làm việc với tư cách là người lưu trữ trong một thư viện lớn.
a skilled documentalist can enhance research efficiency.
một người lưu trữ có kỹ năng có thể nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
the documentalist trained staff on proper archiving techniques.
người lưu trữ đã đào tạo nhân viên về các kỹ thuật lưu trữ phù hợp.
documentalists play a crucial role in preserving knowledge.
người lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức.
the documentalist's expertise was essential for the project.
kiến thức chuyên môn của người lưu trữ là điều cần thiết cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay