documentarists

[Mỹ]/ˌdɒkjʊˈmɛntərɪst/
[Anh]/ˌdɑːkjəˈmɛnərist/

Dịch

n.tác giả của tiểu thuyết tài liệu; đạo diễn hoặc nhà sản xuất phim tài liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

documentarist interview

phỏng vấn người làm phim tài liệu

documentarist perspective

quan điểm của người làm phim tài liệu

documentarist role

vai trò của người làm phim tài liệu

documentarist skills

kỹ năng của người làm phim tài liệu

documentarist style

phong cách của người làm phim tài liệu

documentarist vision

tầm nhìn của người làm phim tài liệu

documentarist approach

cách tiếp cận của người làm phim tài liệu

documentarist project

dự án của người làm phim tài liệu

documentarist community

cộng đồng của người làm phim tài liệu

documentarist network

mạng lưới của người làm phim tài liệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay