doge

[Mỹ]/dɒdʒ/
[Anh]/doʊdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tư pháp tối cao trong một nền cộng hòa; lãnh đạo của một thành phố - bang ở Ý thời trung cổ
Word Forms
số nhiềudoges

Cụm từ & Cách kết hợp

doge meme

meme doge

doge coin

đồng tiền doge

doge face

biểu cảm doge

doge laugh

tiếng cười của doge

doge dance

nhảy doge

doge style

phong cách doge

doge lover

người yêu thích doge

doge army

quân đội doge

doge world

thế giới doge

doge power

sức mạnh doge

Câu ví dụ

many people love the doge meme.

nhiều người yêu thích meme doge.

the doge is known for its funny expressions.

mèo doge nổi tiếng với những biểu cảm hài hước.

doges are often seen in online communities.

mèo doge thường được thấy trên các cộng đồng trực tuyến.

he created a doge-themed artwork.

anh ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật theo chủ đề doge.

people use doge to express excitement.

mọi người sử dụng doge để thể hiện sự phấn khích.

the doge meme became popular quickly.

meme doge trở nên phổ biến nhanh chóng.

she shared a funny doge video.

cô ấy đã chia sẻ một video doge hài hước.

doges are often associated with humor.

mèo doge thường gắn liền với sự hài hước.

he has a collection of doge stickers.

anh ấy có một bộ sưu tập các nhãn dán doge.

doges can be found on various social media platforms.

mèo doge có thể được tìm thấy trên các nền tảng mạng xã hội khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay