| số nhiều | dogies |
dogie day
thứ sáu của dogie
dogie style
phong cách của dogie
dogie treat
món ăn vặt của dogie
dogie park
công viên của dogie
dogie friend
người bạn của dogie
dogie play
vui chơi của dogie
dogie lover
người yêu thích dogie
dogie owner
chủ nhân của dogie
dogie show
buổi biểu diễn của dogie
dogie rescue
cứu hộ dogie
the dogie ran across the field happily.
Chú chó con đã chạy nhanh qua cánh đồng một cách vui vẻ.
she adopted a dogie from the shelter.
Cô ấy đã nhận một chú chó con từ trung tâm cứu trợ.
the dogie wagged its tail eagerly.
Chú chó con vẫy đuôi một cách háo hức.
he trained the dogie to fetch the ball.
Anh ấy đã huấn luyện chú chó con để đi tìm bóng.
the dogie barked at the stranger.
Chú chó con sủa với người lạ.
they took their dogie for a walk in the park.
Họ đưa chú chó con của họ đi dạo trong công viên.
the dogie is always by my side.
Chú chó con luôn ở bên cạnh tôi.
she loves to play with her dogie every day.
Cô ấy thích chơi với chú chó con của mình mỗi ngày.
he bought new toys for his dogie.
Anh ấy đã mua những món đồ chơi mới cho chú chó con của mình.
the dogie curled up on the couch.
Chú chó con cuộn tròn trên ghế sofa.
dogie day
thứ sáu của dogie
dogie style
phong cách của dogie
dogie treat
món ăn vặt của dogie
dogie park
công viên của dogie
dogie friend
người bạn của dogie
dogie play
vui chơi của dogie
dogie lover
người yêu thích dogie
dogie owner
chủ nhân của dogie
dogie show
buổi biểu diễn của dogie
dogie rescue
cứu hộ dogie
the dogie ran across the field happily.
Chú chó con đã chạy nhanh qua cánh đồng một cách vui vẻ.
she adopted a dogie from the shelter.
Cô ấy đã nhận một chú chó con từ trung tâm cứu trợ.
the dogie wagged its tail eagerly.
Chú chó con vẫy đuôi một cách háo hức.
he trained the dogie to fetch the ball.
Anh ấy đã huấn luyện chú chó con để đi tìm bóng.
the dogie barked at the stranger.
Chú chó con sủa với người lạ.
they took their dogie for a walk in the park.
Họ đưa chú chó con của họ đi dạo trong công viên.
the dogie is always by my side.
Chú chó con luôn ở bên cạnh tôi.
she loves to play with her dogie every day.
Cô ấy thích chơi với chú chó con của mình mỗi ngày.
he bought new toys for his dogie.
Anh ấy đã mua những món đồ chơi mới cho chú chó con của mình.
the dogie curled up on the couch.
Chú chó con cuộn tròn trên ghế sofa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay