dolbies

[Mỹ]/ˈdɒlbiːz/
[Anh]/ˈdɑlbiːz/

Dịch

n.Hệ thống Dolby; (Dolby) họ

Cụm từ & Cách kết hợp

dolbies surround

âm thanh vòm Dolby

dolbies audio

âm thanh Dolby

dolbies system

hệ thống Dolby

dolbies sound

âm thanh Dolby

dolbies technology

công nghệ Dolby

dolbies format

định dạng Dolby

dolbies cinema

rạp chiếu phim Dolby

dolbies experience

trải nghiệm Dolby

dolbies enhancement

tăng cường Dolby

dolbies playback

phát lại Dolby

Câu ví dụ

dolbies surround us with rich sound.

Dolby vây quanh chúng ta với âm thanh phong phú.

many movies are enhanced by dolbies technology.

Nhiều bộ phim được nâng cao bởi công nghệ Dolby.

he prefers watching films with dolbies for a better experience.

Anh ấy thích xem phim với Dolby để có trải nghiệm tốt hơn.

the concert was amazing with dolbies in the background.

Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời với Dolby ở phía sau.

dolbies can significantly improve audio quality.

Dolby có thể cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh.

she invested in dolbies for her home theater.

Cô ấy đã đầu tư vào Dolby cho rạp chiếu phim tại nhà của mình.

listening to music with dolbies is a unique experience.

Nghe nhạc với Dolby là một trải nghiệm độc đáo.

the game features dolbies for immersive gameplay.

Trò chơi có Dolby để chơi game nhập vai.

dolbies help create a cinematic atmosphere.

Dolby giúp tạo ra một không khí điện ảnh.

her speaker system includes dolbies for enhanced sound.

Hệ thống loa của cô ấy bao gồm Dolby để có âm thanh nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay