the dolgans are an indigenous people of the russian far north.
Dolgans là một dân tộc bản địa của vùng cực bắc Nga.
most dolgans historically practiced shamanism as their primary religion.
Đa số Dolgans trong lịch sử đã thực hành đạo shamanism như tôn giáo chính của họ.
linguists classify the dolgans language as part of the turkic family.
Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ của Dolgans là một phần của gia đình ngôn ngữ Turkic.
traditional dolgans reindeer herding techniques have adapted to the tundra.
Các kỹ thuật chăn nuôi tuần lộc truyền thống của Dolgans đã thích nghi với vùng tundra.
researchers study the dolgans to understand arctic survival strategies.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Dolgans để hiểu được các chiến lược sinh tồn ở vùng cực.
the dolgans inhabit the taimyr peninsula in siberia.
Dolgans sinh sống tại bán đảo Taimyr ở Siberia.
dolgans culture places great importance on hunting and fishing.
Văn hóa Dolgans đặt nhiều trọng tâm vào săn bắn và đánh cá.
local museums display artifacts representing the history of the dolgans.
Các bảo tàng địa phương trưng bày các hiện vật thể hiện lịch sử của Dolgans.
many dolgans speak russian as a second language today.
Hiện nay nhiều Dolgans nói tiếng Nga như một ngôn ngữ thứ hai.
climate change significantly impacts the lifestyle of the dolgans.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến lối sống của Dolgans.
the dolgans developed unique clothing suitable for extreme cold.
Dolgans đã phát triển trang phục độc đáo phù hợp với thời tiết cực lạnh.
soviet policies historically affected the nomadic life of the dolgans.
Các chính sách của Liên Xô trong lịch sử đã ảnh hưởng đến cuộc sống du mục của Dolgans.
the dolgans are an indigenous people of the russian far north.
Dolgans là một dân tộc bản địa của vùng cực bắc Nga.
most dolgans historically practiced shamanism as their primary religion.
Đa số Dolgans trong lịch sử đã thực hành đạo shamanism như tôn giáo chính của họ.
linguists classify the dolgans language as part of the turkic family.
Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ của Dolgans là một phần của gia đình ngôn ngữ Turkic.
traditional dolgans reindeer herding techniques have adapted to the tundra.
Các kỹ thuật chăn nuôi tuần lộc truyền thống của Dolgans đã thích nghi với vùng tundra.
researchers study the dolgans to understand arctic survival strategies.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Dolgans để hiểu được các chiến lược sinh tồn ở vùng cực.
the dolgans inhabit the taimyr peninsula in siberia.
Dolgans sinh sống tại bán đảo Taimyr ở Siberia.
dolgans culture places great importance on hunting and fishing.
Văn hóa Dolgans đặt nhiều trọng tâm vào săn bắn và đánh cá.
local museums display artifacts representing the history of the dolgans.
Các bảo tàng địa phương trưng bày các hiện vật thể hiện lịch sử của Dolgans.
many dolgans speak russian as a second language today.
Hiện nay nhiều Dolgans nói tiếng Nga như một ngôn ngữ thứ hai.
climate change significantly impacts the lifestyle of the dolgans.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến lối sống của Dolgans.
the dolgans developed unique clothing suitable for extreme cold.
Dolgans đã phát triển trang phục độc đáo phù hợp với thời tiết cực lạnh.
soviet policies historically affected the nomadic life of the dolgans.
Các chính sách của Liên Xô trong lịch sử đã ảnh hưởng đến cuộc sống du mục của Dolgans.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay