dolmass

[Mỹ]/dɒl.məs/
[Anh]/dɑl.məs/

Dịch

n. một loại món ăn từ lá nho nhồi; tên cá nhân (Zhuoma); tên cá nhân (Duoma)

Cụm từ & Cách kết hợp

stuffed dolmas

đôlmas nhồi

vegetarian dolmas

đôlmas chay

dolmas recipe

công thức làm đôlmas

dolmas platter

khay đôlmas

spicy dolmas

đôlmas cay

dolmas sauce

nước sốt đôlmas

traditional dolmas

đôlmas truyền thống

dolmas filling

nhân đôlmas

homemade dolmas

đôlmas tự làm

cold dolmas

đôlmas lạnh

Câu ví dụ

we enjoyed delicious dolmas at the restaurant.

Chúng tôi đã thưởng thức những chiếc dolmas ngon tuyệt ở nhà hàng.

dolmas are a popular dish in mediterranean cuisine.

Dolmas là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.

she learned how to make dolmas from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm dolmas từ bà của mình.

we served dolmas as an appetizer at the party.

Chúng tôi đã phục vụ dolmas như một món khai vị tại bữa tiệc.

dolmas can be made with various fillings.

Dolmas có thể được làm với nhiều loại nhân khác nhau.

my favorite type of dolmas is stuffed with rice and herbs.

Loại dolmas yêu thích của tôi là nhân với gạo và thảo mộc.

we paired the dolmas with a refreshing yogurt sauce.

Chúng tôi đã kết hợp dolmas với sốt sữa chua tươi mát.

dolmas are often served at family gatherings.

Dolmas thường được phục vụ tại các buổi tụ họp gia đình.

he brought a tray of dolmas to share with everyone.

Anh ấy mang đến một khay dolmas để chia sẻ với mọi người.

eating dolmas reminds me of my childhood.

Ăn dolmas khiến tôi nhớ về tuổi thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay