domestications

[Mỹ]/[ˈdɒmestɪkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdɑːməstɪˈkeɪʃənz]/

Dịch

n. quá trình thuần hóa một con vật hoặc thích nghi cây trồng cho việc sử dụng của con người; tình trạng bị thuần hóa; thói quen nuôi thú cưng hoặc gia súc; sự thích nghi của cây hoặc động vật hoang dã để sống cùng con người

Cụm từ & Cách kết hợp

domestications of animals

những lần thuần hóa động vật

early domestications

các lần thuần hóa đầu tiên

domestications project

dự án thuần hóa

studying domestications

nghiên cứu về thuần hóa

patterns of domestications

các mô hình thuần hóa

history of domestications

lịch sử thuần hóa

multiple domestications

nhiều lần thuần hóa

independent domestications

các lần thuần hóa độc lập

archaeology of domestications

khảo cổ học về thuần hóa

evidence of domestications

bằng chứng về thuần hóa

Câu ví dụ

the study focused on the historical domestications of various animal species.

Nghiên cứu tập trung vào quá trình thuần hóa lịch sử của nhiều loài động vật khác nhau.

careful domestications allowed humans to develop reliable food sources.

Các quá trình thuần hóa cẩn thận đã cho phép con người phát triển các nguồn thực phẩm đáng tin cậy.

genetic analysis revealed patterns of selective domestications over centuries.

Phân tích di truyền đã tiết lộ các mô hình thuần hóa chọn lọc qua nhiều thế kỷ.

the process of domestications significantly altered the course of human history.

Quá trình thuần hóa đã thay đổi đáng kể dòng chảy của lịch sử nhân loại.

early domestications included dogs, cats, and livestock like sheep and goats.

Các quá trình thuần hóa đầu tiên bao gồm chó, mèo và các loài gia súc như cừu và dê.

understanding past domestications can inform current conservation efforts.

Hiểu biết về các quá trình thuần hóa trong quá khứ có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn hiện tại.

the impact of human domestications on ecosystems is a complex issue.

Tác động của việc thuần hóa của con người đến hệ sinh thái là một vấn đề phức tạp.

researchers are investigating the genetic basis of plant domestications.

Nghiên cứu viên đang điều tra cơ sở di truyền của quá trình thuần hóa thực vật.

the spread of agriculture was closely linked to the process of domestications.

Sự lan rộng của nông nghiệp có liên quan mật thiết đến quá trình thuần hóa.

successful domestications required generations of selective breeding practices.

Các quá trình thuần hóa thành công đòi hỏi nhiều thế hệ thực hành chọn lọc.

the archaeological record provides evidence of early human domestications.

Bản ghi khảo cổ cung cấp bằng chứng về các quá trình thuần hóa của con người thời kỳ đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay