donatelloes

[US]/ˌdɒnəˈtɛləʊz/
[UK]/ˌdɑːnəˈtɛləʊz/

Translation

n.số nhiều của Donatello; nhà điêu khắc Ý (1386‑1466) hoặc các tác phẩm của ông

Phrases & Collocations

like donatello

donatello

donatello's sculpture

xưởng của donatello

by donatello

tượng david của donatello

donatello's workshop

thánh donatello

a donatello masterpiece

phong cách donatello

donatello's david

điêu khắc donatello

attributed to donatello

triển lãm donatello

donatello's style

ảnh hưởng của donatello

sculpted by donatello

donatello và michelangelo

donatello's influence

đồng của donatello

Example Sentences

the museum displays several famous donatelloes from the renaissance period.

nhà sử học nghệ thuật mô tả các nhân vật đầu tiên của nhà điêu khắc như những kiểu donatello thấm đẫm nỗi lo âu của chủ nghĩa hiện đại.

collectors seek rare donatelloes to add to their private galleries.

các bức tượng đồng của ông thường được coi là những kiểu donatello sống động, nắm bắt trọn vẹn cảm xúc nguyên sơ của kiếp người.

the artist studied ancient donatelloes for inspiration.

khách tham quan bảo tàng ngưỡng mộ những tác phẩm mang phong cách donatello bằng đá cẩm thạch được trưng bày tại cánh phục hưng của phòng tranh.

renaissance donatelloes are highly valued in the art market.

nhà đấu giá đã quyết định phân loại những phù điêu tinh tế này theo kiểu donatello dựa trên sự tương đồng về phong cách.

italian donatelloes showcase remarkable technical skill.

các nhà phê bình ca ngợi triển lãm vì đã trưng bày những tác phẩm hiếm hoi mang phong cách donatello được mượn từ vương cung thánh đường ở ý.

the gallery acquired two marble donatelloes last year.

kẻ làm giả nghệ thuật đã cố gắng sao chép những tác phẩm cụ thể mang phong cách donatello có trong nhà thờ lớn ở florence.

bronze donatelloes from the 15th century are on display.

những tác phẩm gỗ kiểu donatello này được điêu khắc với độ chính xác đến mức chúng dường như gần như đang sống động.

scholars continue to debate the authenticity of these donatelloes.

các chuyên gia phục hồi đã làm việc cẩn thận để bảo tồn những tác phẩm nhiều màu sắc kiểu donatello cho các thế hệ tương lai.

the exhibition features valuable donatelloes from various collections.

sinh viên tài năng đó đã tạo ra một số tác phẩm nhỏ kiểu donatello như một phần của dự án luận án tốt nghiệp.

restoration experts carefully preserved the damaged donatelloes.

việc xác thực những tác phẩm đất nung kiểu donatello này đòi hỏi phân tích khoa học tiên tiến và kiến thức chuyên gia.

tourists admire the intricate details of these donatelloes.

nhà điêu khắc mới này nhằm mục đích tạo ra những kiểu donatello hiện đại phản ánh các vấn đề xã hội đương thời.

the catalog documents all known donatelloes in the region.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now